-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
MÁY THỔI & MÁY HÚT BỤI MAKITA – CHỌN THEO LƯU LƯỢNG GIÓ, LỰC HÚT VÀ MÔI TRƯỜNG LÀM VIỆC
Ái My08 October 2026
CHỌN MÁY THỔI HAY MÁY HÚT: TRƯỚC TIÊN HÃY XÁC ĐỊNH CẦN “ĐẨY” HAY “THU GOM”
Máy thổi và máy hút bụi đều phục vụ công việc vệ sinh.
Nhưng cách làm việc rất khác nhau.
Máy thổi
Phù hợp khi cần:
-
Gom lá
-
Thổi bụi khỏi máy móc
-
Làm sạch sân
-
Thổi mạt gỗ
-
Vệ sinh khu vực công trình
-
Làm sạch bề mặt trước khi thi công
Máy hút
Phù hợp khi cần:
-
Thu bụi
-
Thu mạt gỗ
-
Hút bụi trong xe
-
Vệ sinh nhà xưởng
-
Thu bụi từ máy chà nhám, máy cắt
-
Hút bụi khô hoặc ướt tùy model
Vì vậy, câu hỏi đầu tiên không phải:
“Model nào mạnh?”
mà là:
“Tôi cần thổi bụi đi hay cần thu bụi lại?”

1. MÁY THỔI MAKITA 18V – GỌN VÀ DỄ SỬ DỤNG
Trong hệ 18V, MAKITA hiện có nhiều model như:
-
DUB184Z
-
DUB185Z
-
DUB186Z
-
DUB187Z
-
DUB362Z
-
DUB363ZV
Trong đó, DUB185 và DUB187 là hai model rất đáng chú ý.
2. MAKITA DUB185 – MÁY THỔI 18V NHỎ GỌN
DUB185 thuộc nhóm máy thổi dùng pin 18V.
MAKITA Việt Nam hiện có:
DUB185Z
-
Thân máy
-
Không pin
-
Không sạc
DUB185RT
Đi kèm:
-
1 pin BL1850B 18V 5.0Ah
-
Sạc nhanh DC18RC
DUB185 phù hợp với:
-
Xưởng nhỏ
-
Bảo trì
-
Thổi bụi máy móc
-
Thổi mạt gỗ
-
Vệ sinh khu vực làm việc
-
Người đã có hệ pin MAKITA 18V
Điểm mạnh của nhóm này là:
-
Gọn
-
Dễ mang theo
-
Khởi động nhanh
-
Phù hợp công việc hàng ngày
3. DUB185 PHÙ HỢP VỚI XƯỞNG HAY SÂN VƯỜN?
Cả hai đều có thể sử dụng, nhưng cần xét theo quy mô.
Trong xưởng
DUB185 phù hợp với:
-
Mạt cưa
-
Bụi nhẹ
-
Vệ sinh máy
-
Làm sạch bàn làm việc
Ngoài sân
Có thể dùng để:
-
Thổi lá khô
-
Gom rác nhẹ
-
Làm sạch lối đi
Nếu diện tích lớn hoặc lá nhiều, một model chuyên cảnh quan lưu lượng cao hơn sẽ hợp lý hơn.
4. DUB187 – MỘT MÁY VỪA THỔI VỪA HÚT
DUB187Z là model đáng chú ý vì MAKITA xếp đây là:
Máy thổi và hút bụi dùng pin 18V, động cơ BL.
Phiên bản Z không kèm pin và sạc.
Điểm đáng quan tâm là:
-
Có thể thổi
-
Có thể hút
-
Phù hợp sân vườn
-
Có thể gom lá và mảnh vụn nhẹ
Đây là lựa chọn phù hợp với người muốn một thiết bị đa năng hơn máy thổi thuần túy.
5. DUB185 HAY DUB187?
Chọn DUB185 nếu:
-
Chủ yếu cần thổi
-
Làm sạch xưởng
-
Thổi bụi
-
Muốn máy đơn giản
-
Đã có pin 18V
Chọn DUB187 nếu:
-
Cần cả thổi và hút
-
Gom lá
-
Làm sân vườn
-
Muốn giảm số lượng thiết bị phải mang theo
Có thể hiểu:
DUB185 → thổi là chính.
DUB187 → thổi + hút.
6. DUB184 – KHI CẦN LƯU LƯỢNG GIÓ LỚN HƠN TRONG HỆ 18V
DUB184Z là một model 18V khác trong danh mục máy thổi OPE của MAKITA.
Dòng này phù hợp hơn với:
-
Sân vườn
-
Cảnh quan
-
Khuôn viên
-
Công việc gom lá
-
Người cần lưu lượng khí lớn hơn nhóm máy thổi nhỏ gọn
Với cảnh quan, lượng khí thường quan trọng hơn tốc độ khí đơn thuần.
7. 18V X2 – DUB362 VÀ DUB363
Nếu một pin 18V chưa đáp ứng nhu cầu, MAKITA còn có:
-
DUB362Z – 18V x2
-
DUB363ZV – 18V x2
Nhóm này phù hợp hơn với:
-
Cảnh quan
-
Sân lớn
-
Công việc kéo dài
-
Người đã sở hữu nhiều pin 18V
Đây là giải pháp nâng hiệu suất nhưng vẫn tận dụng nền tảng LXT.
8. KHI NÀO NÊN CHUYỂN SANG 40V MAX?
Có thể cân nhắc XGT khi:
-
Công việc kéo dài
-
Diện tích lớn
-
Cần lưu lượng khí cao hơn
-
Làm cảnh quan chuyên nghiệp
-
Nhà máy hoặc khuôn viên lớn
-
Đã xây dựng hệ 40V Max
Các model hiện có gồm:
-
UB001GZ
-
UB002GZ
-
UB003GZ
-
UB004GZ
-
UB005GZ

9. MAKITA UB001G – MÁY THỔI 40V MAX
UB001GZ là model máy thổi:
-
Dùng pin 40V Max
-
Động cơ BL
-
Phiên bản Z không bao gồm pin và sạc
MAKITA hiện xếp UB001G trong nhóm máy thổi XGT.
Model này phù hợp với:
-
Cảnh quan
-
Công trình
-
Khuôn viên
-
Nhà máy
-
Người đã sử dụng XGT
10. MAKITA UB002G – THỔI MẠNH HƠN TRONG DẠNG GỌN
UB002G là một model XGT đáng chú ý.
Theo MAKITA Việt Nam:
-
Pin 40V Max
-
Động cơ BL
-
Lực thổi khoảng 3,1–3,2 N với đầu tiêu chuẩn
-
Tốc độ khí tối đa khoảng 98–99 m/s
-
Lượng khí tối đa khoảng 3,5–3,6 m³/phút
-
Trọng lượng khoảng 2,0–3,5 kg tùy pin
-
Phiên bản Z không bao gồm pin và sạc
UB002G phù hợp với:
-
Xưởng
-
Công trường
-
Vệ sinh máy móc
-
Bảo trì
-
Người cần máy gọn nhưng mạnh hơn
11. LƯU LƯỢNG KHÍ VÀ TỐC ĐỘ KHÍ KHÁC NHAU THẾ NÀO?
Đây là hai khái niệm dễ bị nhầm.
Tốc độ khí
Thể hiện luồng khí đi nhanh đến mức nào.
Hữu ích khi:
-
Thổi bụi bám
-
Làm sạch khe
-
Vệ sinh chi tiết
Lưu lượng khí
Thể hiện lượng không khí được đẩy ra trong một khoảng thời gian.
Hữu ích khi:
-
Gom lá
-
Làm sạch diện tích lớn
-
Cảnh quan
Do đó:
Tốc độ cao không đồng nghĩa lưu lượng lớn.

12. UB002G PHÙ HỢP XƯỞNG HAY CẢNH QUAN?
UB002G có thể dùng cho cả hai.
Trong xưởng
Phù hợp:
-
Thổi bụi
-
Thổi mạt
-
Làm sạch máy
Ngoài trời
Phù hợp:
-
Sân nhỏ
-
Lối đi
-
Khu vực cảnh quan vừa
Nếu diện tích rất lớn, có thể xem nhóm máy thổi cảnh quan chuyên dụng hơn.
13. UB003G, UB004G, UB005G – NHÓM XGT MỞ RỘNG
Danh mục MAKITA Việt Nam hiện liệt kê thêm:
-
UB003GZ
-
UB004GZ
-
UB005GZ
Trong đó UB005GZ là model thổi và hút bụi dùng pin 40V Max.
Điều này cho thấy hệ XGT đã phủ:
-
Máy thổi đơn
-
Máy thổi lưu lượng cao
-
Máy thổi/hút kết hợp
14. UB005G – KHI CẦN CẢ THỔI VÀ HÚT TRONG HỆ 40V MAX
UB005GZ phù hợp với người:
-
Đã dùng pin XGT
-
Cần vừa thổi vừa thu gom
-
Làm cảnh quan
-
Vệ sinh sân
-
Làm khuôn viên lớn hơn
So với DUB187 18V, UB005G thuộc hệ 40V Max và phù hợp hơn với người muốn xây hệ thiết bị XGT đồng bộ.
15. MÁY HÚT BỤI MAKITA KHÔNG CHỈ CÓ DẠNG CẦM TAY
Danh mục MAKITA hiện có nhiều kiểu máy hút:
-
Máy hút bụi cầm tay
-
Máy hút bụi đa năng
-
Máy hút bụi khô/ướt
-
Máy hút dùng cho công trường
-
Máy hút kết nối với dụng cụ điện
Các model hiện có gồm:
-
DCL182
-
DCL282
-
DCL284
-
DCL285
-
DCL286
-
DVC750L
-
CL001G
-
CL003G
-
VC014G
-
VC015G
16. DCL182 – MÁY HÚT BỤI 18V CƠ BẢN
DCL182Z là một model hút bụi dùng pin 18V.
Phiên bản Z không kèm pin và sạc.
Model này phù hợp với:
-
Văn phòng
-
Xe
-
Xưởng nhỏ
-
Bàn làm việc
-
Vệ sinh hàng ngày
Nếu nhu cầu chỉ là hút bụi nhẹ, không nhất thiết phải đầu tư máy hút công nghiệp lớn.
17. DCL284, DCL285, DCL286 – NHÓM 18V MỚI HƠN
MAKITA hiện liệt kê:
-
DCL284FZB / DCL284FZW
-
DCL285FZB / DCL285FZW
-
DCL286FZB / DCL286FZW
đều là các model hút bụi dùng pin 18V.
Nhóm này phù hợp với:
-
Vệ sinh nhà xưởng
-
Văn phòng
-
Xe
-
Công trình hoàn thiện
-
Người đã sử dụng LXT 18V
18. MAKITA DVC750L – HÚT BỤI KHÔ VÀ ƯỚT 18V
DVC750LZX3 là model hút bụi đa năng rất đáng chú ý.
Theo MAKITA Việt Nam:
-
Pin 18V
-
Động cơ BL
-
Hút bụi khô và ướt
-
Dung tích bụi khoảng 7,5 L
-
Dung tích nước khoảng 4,5 L
-
Lưu lượng khí tối đa mức cao khoảng 1,6 m³/phút
-
Lực hút tối đa khoảng 6,7 kPa
-
Thời gian dùng với BL1850B khoảng 30 phút ở mức cao và 60 phút ở mức thường
-
Không kèm pin và sạc
19. DVC750L PHÙ HỢP VỚI AI?
Model này phù hợp với:
-
Công trường
-
Xưởng
-
Bảo trì
-
Xe
-
Nhà máy
-
Công việc cần hút khô và ướt
Đây là nhóm khác hoàn toàn với máy hút bụi dạng thanh nhỏ.
Nếu nhu cầu có:
-
Nước
-
Bụi nhiều
-
Mạt
-
Vệ sinh công trình
máy đa năng như DVC750L sẽ phù hợp hơn.
20. MAKITA CL001G – MÁY HÚT BỤI 40V MAX
CL001G thuộc hệ XGT.
Theo MAKITA Việt Nam:
-
Pin 40V Max
-
Động cơ BL
-
Dung tích 730 mL
-
Lưu lượng khí tối đa 1,2 m³/phút
-
Lực hút tối đa 21 kPa
-
Công suất hút tối đa 125W
-
Có các phiên bản bộ lọc HEPA
-
Không kèm pin và sạc
CL001G phù hợp với:
-
Xưởng sạch
-
Văn phòng
-
Nhà máy
-
Khu vực hoàn thiện
-
Người đã sử dụng XGT
21. CL001G VÀ DVC750L KHÁC NHAU Ở ĐÂU?
CL001G
Phù hợp:
-
Hút bụi khô
-
Vệ sinh hàng ngày
-
Dạng cầm tay
-
Gọn
-
Dễ di chuyển
DVC750L
Phù hợp:
-
Hút bụi khô và ướt
-
Dung tích lớn hơn
-
Công trường
-
Xưởng
-
Vệ sinh nặng hơn
Có thể hiểu:
CL001G → hút nhanh, gọn.
DVC750L → hút đa năng hơn.
22. LỰC HÚT VÀ LƯU LƯỢNG KHÍ CÓ Ý NGHĨA GÌ?
Lực hút
Thường thể hiện bằng kPa.
Phản ánh khả năng tạo chênh lệch áp suất.
Hữu ích khi:
-
Hút bụi bám
-
Hút qua ống
-
Thu bụi tại khe hẹp
Lưu lượng khí
Thể hiện lượng không khí máy kéo qua.
Quan trọng khi:
-
Hút lượng bụi lớn
-
Vệ sinh diện tích rộng
-
Kết nối thiết bị
Vì vậy, không nên chỉ nhìn một thông số.
23. HÚT BỤI KHÔ HAY HÚT KHÔ/ƯỚT?
Hút khô
Phù hợp với:
-
Mạt gỗ
-
Bụi
-
Văn phòng
-
Xe
-
Xưởng sạch
Hút khô/ướt
Phù hợp hơn khi:
-
Có nước
-
Công trường
-
Bảo trì
-
Vệ sinh máy
-
Sự cố tràn nước
DVC750L là một ví dụ rõ cho nhóm hút khô/ướt.
24. MÁY THỔI VÀ MÁY HÚT CÓ THỂ THAY THẾ NHAU KHÔNG?
Không hoàn toàn.
Máy thổi
Nhanh khi:
-
Gom bụi
-
Đẩy lá
-
Làm sạch khu vực mở
Nhưng bụi vẫn còn trong môi trường.
Máy hút
Thu bụi lại.
Phù hợp hơn khi:
-
Không muốn bụi phát tán
-
Làm trong nhà
-
Xưởng hoàn thiện
-
Kết nối với dụng cụ
Nhiều xưởng chuyên nghiệp sử dụng cả hai.
25. CHỌN THIẾT BỊ CHO XƯỞNG GỖ
Xưởng gỗ thường phát sinh:
-
Mùn cưa
-
Mạt gỗ
-
Bụi chà nhám
-
Bụi trên máy
Có thể kết hợp:
Máy thổi
-
DUB185
-
UB002G
Máy hút
-
DVC750L
-
CL001G
Máy thổi phù hợp vệ sinh nhanh.
Máy hút phù hợp thu bụi lại.
26. CHỌN THIẾT BỊ CHO NHÀ MÁY
Nhà máy có thể chia thành:
Bảo trì
-
DUB185
-
DVC750L
Khu vực sản xuất sạch
-
CL001G
-
DCL284/DCL285/DCL286
Khuôn viên
-
UB001G
-
UB005G
Việc phân theo khu vực sẽ hiệu quả hơn mua cùng một model cho toàn bộ nhà máy.
27. CHỌN MÁY CHO CÔNG TRÌNH
Công trình thường cần:
-
Thổi bụi bề mặt
-
Làm sạch trước khi thi công
-
Hút bụi khoan/cắt
-
Vệ sinh sau thi công
Có thể xem:
-
DUB185
-
UB002G
-
DVC750L
-
CL001G
Tùy mức độ bụi và tính cơ động.
28. CHỌN MÁY CHO CẢNH QUAN
Công việc cảnh quan thường gồm:
-
Lá cây
-
Cỏ khô
-
Lối đi
-
Khuôn viên
Nên ưu tiên nhóm máy thổi OPE:
-
DUB184
-
DUB186
-
DUB363
-
UB001G
-
UB005G
Nếu cần thu gom lại thay vì chỉ thổi, các model thổi/hút kết hợp sẽ đáng quan tâm hơn.

29. MÁY 18V HAY 40V MAX?
18V
Phù hợp:
-
Công việc vừa
-
Người đã có LXT
-
Xưởng
-
Bảo trì
-
Vệ sinh hàng ngày
Ví dụ:
-
DUB185
-
DUB187
-
DVC750L
-
DCL284
40V Max
Phù hợp:
-
Nhu cầu cao hơn
-
Cảnh quan
-
Nhà máy
-
Người đã dùng XGT
-
Muốn đồng bộ thiết bị chuyên nghiệp
Ví dụ:
-
UB001G
-
UB002G
-
UB005G
-
CL001G
30. BẢNG GỢI Ý MODEL THEO NHU CẦU
| Công việc | Model tham khảo |
|---|---|
| Thổi bụi xưởng | DUB185, UB002G |
| Thổi lá sân vườn | DUB184, DUB186 |
| Thổi/hút 18V | DUB187 |
| Thổi/hút 40V Max | UB005G |
| Hút bụi cầm tay 18V | DCL182, DCL284 |
| Hút bụi cầm tay 40V Max | CL001G |
| Hút khô/ướt | DVC750L |
| Bảo trì nhà máy | DUB185, DVC750L |
| Cảnh quan | UB001G, UB005G |
| Xưởng gỗ | DUB185, DVC750L, CL001G |
31. VÌ SAO NÊN THAM KHẢO MÁY THỔI & MÁY HÚT MAKITA TẠI XÂY DỰNG STORE?
Một trong những lỗi thường gặp là chọn máy thổi theo tốc độ gió nhưng bỏ qua lưu lượng khí, hoặc chọn máy hút theo công suất nhưng bỏ qua dung tích và loại bụi cần thu.
Xây Dựng Store hướng đến hỗ trợ khách hàng xác định:
-
Cần thổi hay hút
-
Diện tích làm việc
-
Bụi khô hay có nước
-
Làm trong nhà hay ngoài trời
-
Xưởng, công trình hay cảnh quan
-
18V hay 40V Max
-
Đã có pin và sạc hay chưa
Khách hàng có thể được hỗ trợ:
-
So sánh model theo nhu cầu thực tế
-
Phân biệt máy thổi, thổi/hút và máy hút đa năng
-
Kiểm tra pin – sạc tương thích
-
Tư vấn cấu hình theo xưởng hoặc nhà máy
-
Báo giá linh động theo model và số lượng
-
Hỗ trợ hóa đơn VAT theo quy định
-
Hỗ trợ catalogue và thông số kỹ thuật
-
Hỗ trợ hồ sơ sản phẩm trong phạm vi có thể cung cấp
Với khách hàng doanh nghiệp, có thể gửi danh sách nhiều thiết bị để Xây Dựng Store hỗ trợ kiểm tra đồng bộ theo từng khu vực làm việc.

CẦN THỔI BỤI, GOM LÁ HAY HÚT BỤI?
Nếu đang phân vân giữa:
DUB185
DUB187
UB002G
UB005G
DVC750L
hay
CL001G
hãy bắt đầu từ công việc thực tế.
Cần thổi nhanh? → chọn máy thổi.
Cần vừa thổi vừa gom? → chọn máy thổi/hút.
Cần thu bụi hoặc nước? → chọn máy hút phù hợp.
Website: https://xaydungstore.com
Zalo nhận báo giá: 032.8025.013
Tư vấn và báo giá trực tiếp: Ông Trần Văn Tọa – Chủ doanh nghiệp
Xây Dựng Store hỗ trợ khách hàng cá nhân, xưởng, nhà máy, đội bảo trì, công trình và đơn vị cảnh quan.
Giá bán có thể linh động theo model, cấu hình và số lượng thực tế.
XÂY DỰNG STORE
SẢN PHẨM TỐT – DỊCH VỤ TỐT – GIÁ TỐT
THỔI ĐÚNG LƯU LƯỢNG – HÚT ĐÚNG NHU CẦU – VỆ SINH HIỆU QUẢ HƠN
Nội dung này chưa có bình luận, hãy gửi bình luận đầu tiên của bạn.