0328025013

Điện thoại hỗ trợ

Tin tức & Tư vấn

Hướng dẫn, mẹo vặt

may-duc-bosch-chon-theo-luc-dap-sds-max-va-khoi-luong-may

MÁY ĐỤC BOSCH – CHỌN THEO LỰC ĐẬP, SDS-MAX VÀ KHỐI LƯỢNG MÁY

MUA MÁY ĐỤC BOSCH – ĐỪNG CHỈ NHÌN CÔNG SUẤT W

Khi mua máy đục bê tông BOSCH, rất nhiều người thường hỏi:

“Máy bao nhiêu W?”

Nhưng với máy đục, công suất điện chỉ là một phần.

Thông số quan trọng hơn thường là:

  • Lực đập

  • Trọng lượng

  • Tần suất đập

  • Chuôi SDS-Max hay HEX

  • Công việc đục ngang hay đục nền

  • Thời gian làm liên tục

Một máy 1.750W không phải lúc nào cũng phù hợp hơn máy 1.150W.

Nếu công việc chỉ là:

  • Đục gạch

  • Đục tường

  • Đục lớp bê tông mỏng

  • Sửa chữa

thì một máy nhẹ hơn có thể hiệu quả hơn rất nhiều.

Cách chọn hợp lý nên là:

CÔNG VIỆC → LỰC ĐẬP → TRỌNG LƯỢNG → CHUÔI ĐỤC → TẦN SUẤT SỬ DỤNG → MODEL.

1. MÁY ĐỤC BOSCH THƯỜNG CÓ MÃ GSH

Trong BOSCH Professional, máy đục chuyên dụng thường có mã:

GSH

Ví dụ:

  • GSH 5 CE

  • GSH 7 VC

  • GSH 11 E

  • GSH 11 VC

  • GSH 14 C

  • GSH 16-30

Có thể nhớ:

GSH → MÁY ĐỤC / DEMOLITION HAMMER / BREAKER.

2. GSH KHÁC GBH NHƯ THẾ NÀO?

Đây là điểm rất quan trọng.

GBH

Là nhóm:

máy khoan bê tông rotary hammer.

Nhiều model có thể:

  • Khoan

  • Khoan búa

  • Đục

GSH

Là nhóm:

máy đục chuyên dụng.

Tập trung vào:

  • Đục

  • Phá

  • Bóc vật liệu

  • Loại bỏ bê tông

Nếu công việc gần như chỉ là:

đục

thì GSH thường phù hợp hơn.

3. CÓ NÊN MUA GBH THAY CHO GSH?

Nếu thỉnh thoảng mới đục:

có thể.

Ví dụ một GBH SDS-Max có thể vừa khoan vừa đục.

Nhưng nếu phải:

  • Đục nhiều giờ

  • Phá bê tông

  • Đục nền

  • Bóc vật liệu liên tục

thì máy chuyên GSH thường hợp lý hơn.

4. LỰC ĐẬP JOULE LÀ THÔNG SỐ RẤT QUAN TRỌNG

Lực đập thường được ghi bằng:

J – Joule.

Ví dụ:

  • 8,3J

  • 13J

  • 16,8J

  • 23J

  • 28J

  • 41J

Con số này thể hiện mức năng lượng của mỗi cú đập.

Có thể hiểu đơn giản:

J càng cao → mỗi cú đập càng mạnh.

5. JOULE CAO CÓ PHẢI LUÔN TỐT HƠN?

Không.

Máy lực đập cao thường đồng thời:

  • Nặng hơn

  • Lớn hơn

  • Khó thao tác hơn

  • Mỏi hơn khi làm ngang

Ví dụ:

máy 28J rất mạnh nhưng sẽ không phải lựa chọn tối ưu nếu chỉ:

đục tường đứng trong thời gian dài.

6. TRỌNG LƯỢNG QUAN TRỌNG KHÔNG KÉM LỰC ĐẬP

Đây là điều rất thực tế.

Có thể chia tương đối:

Khoảng 5–7 kg

Phù hợp:

  • Đục tường

  • Đục ngang

  • Làm trên cao vừa phải

  • Công việc sửa chữa

Khoảng 8–11 kg

Phù hợp:

  • Đục nặng hơn

  • Bê tông

  • Công trình

  • Phá tường

Trên 14 kg

Phù hợp:

  • Phá nền

  • Phá bê tông

  • Công việc tải rất cao

7. GSH 5 CE – CẤP NHẸ, DỄ THAO TÁC

GSH 5 CE có:

  • Công suất khoảng 1.150W

  • Lực đập khoảng 8,3J

  • Tần suất đập khoảng 1.300–2.900 lần/phút

  • Trọng lượng khoảng 6,2kg

  • Chuôi SDS-Max

  • Vibration Control

  • Constant Speed

  • Speed Selection

  • Vario-Lock

Đây là model rất phù hợp với:

  • Đục tường

  • Đục bê tông vừa

  • Bóc vật liệu

  • Đục ngang

  • Công việc cần máy tương đối nhẹ

8. GSH 5 CE PHÙ HỢP VỚI AI?

Phù hợp:

  • Thợ xây

  • Thợ sửa chữa

  • Điện nước

  • Nhà thầu hoàn thiện

  • Bảo trì

Bosch định hướng model này đặc biệt phù hợp với:

đục ngang trên bê tông và đá.

9. 8,3J CÓ YẾU KHÔNG?

Không.

Nếu công việc:

  • Đục gạch

  • Đục tường

  • Bóc lớp bê tông

  • Đục rãnh

  • Công việc sửa chữa

8,3J đã là mức đáng kể.

Điểm mạnh của model nhỏ hơn là:

dễ kiểm soát và ít mỏi hơn.

10. GSH 7 VC – 13J VÀ CÂN BẰNG TỐT GIỮA LỰC VÀ TRỌNG LƯỢNG

GSH 7 VC có:

  • Công suất khoảng 1.500W

  • Lực đập 13J

  • Tần suất đập khoảng 1.390–2.700 lần/phút

  • Trọng lượng khoảng 8,3kg

  • Chuôi SDS-Max

  • Vibration Control

Bosch nhấn mạnh model này có:

tỷ lệ công suất/trọng lượng tốt.

11. GSH 7 VC PHÙ HỢP VỚI CÔNG VIỆC GÌ?

Phù hợp:

  • Đục bê tông

  • Đục tường

  • Phá lớp vật liệu dày hơn

  • Đục liên tục

  • Công trình dân dụng

Đây có thể xem là cấp:

trung bình – nặng.

12. GSH 5 CE HAY GSH 7 VC?

GSH 5 CE

Ưu tiên:

  • Nhẹ hơn

  • Đục ngang

  • Công việc vừa

  • Dùng lâu

GSH 7 VC

Ưu tiên:

  • Lực đập mạnh hơn

  • Bê tông dày hơn

  • Tốc độ phá cao hơn

Nếu phải cầm máy ngang nhiều:

trọng lượng là yếu tố nên cân nhắc rất kỹ.

13. GSH 11 E – 16,8J CHO CÔNG VIỆC NẶNG

GSH 11 E có:

  • Công suất khoảng 1.500W

  • Lực đập 16,8J

  • Tần suất đập khoảng 900–1.890 lần/phút

  • Trọng lượng khoảng 10,1kg

  • Chuôi SDS-Max

Bosch định hướng model này cho:

  • Đục bê tông

  • Phá tường

  • Breakthrough

  • Công việc phá dỡ

14. 16,8J KHÁC 13J NHIỀU KHÔNG?

Trên giấy:

chênh lệch khoảng 3,8J.

Nhưng trong công việc nặng:

đây là khác biệt đáng kể.

GSH 11 E mạnh hơn khi:

  • Đục sâu

  • Phá khối bê tông

  • Loại bỏ nhiều vật liệu

Tuy nhiên trọng lượng cũng tăng lên.

15. GSH 11 E PHÙ HỢP VỚI AI?

Phù hợp:

  • Nhà thầu xây dựng

  • Đội phá dỡ

  • Cơ điện

  • Thi công cải tạo

  • Công trình nặng

Không phải lựa chọn tối ưu nếu phần lớn công việc chỉ là:

đục lớp gạch mỏng.

16. GSH 11 VC – CẤP 23J

GSH 11 VC thuộc nhóm mạnh hơn.

Thông số tiêu biểu:

  • Công suất khoảng 1.700W

  • Lực đập khoảng 23J

  • Tần suất đập khoảng 900–1.700 lần/phút

  • Trọng lượng khoảng 11,4kg

  • Chuôi SDS-Max

  • Vibration Control

Đây là cấp máy dành cho:

phá dỡ nặng hơn đáng kể.

17. 23J PHÙ HỢP VỚI CÔNG VIỆC NÀO?

Phù hợp:

  • Phá tường bê tông

  • Đục sàn

  • Phá kết cấu

  • Công việc tải cao

  • Làm liên tục

Ở cấp này:

trọng lượng và chống rung rất quan trọng.

18. GSH 14 C – 28J, NHÓM BREAKER HẠNG NẶNG

GSH 14 C có:

  • Công suất khoảng 1.750W

  • Lực đập 28J

  • Tần suất đập khoảng 1.900 lần/phút

  • Trọng lượng khoảng 14,6kg

  • Đầu gắn HEX 22mm

  • Motor không chổi than

  • Vibration Control

  • Auto-Gear-Rotation

Đây là model đã chuyển sang cấp:

breaker hạng nặng.

19. ĐIỂM RẤT QUAN TRỌNG: GSH 14 C KHÔNG DÙNG SDS-MAX

GSH 14 C sử dụng:

HEX 22 mm.

Đây là điểm cần kiểm tra kỹ.

Không nên nghĩ rằng:

tất cả máy đục BOSCH lớn đều là SDS-Max.

Ví dụ:

  • GSH 5 CE → SDS-Max

  • GSH 7 VC → SDS-Max

  • GSH 11 E → SDS-Max

  • GSH 14 C → HEX 22 mm

20. HEX 22MM KHÁC SDS-MAX NHƯ THẾ NÀO?

Đây là hai chuẩn gắn mũi đục khác nhau.

Do đó:

  • Mũi SDS-Max không gắn trực tiếp vào HEX 22mm

  • Mũi HEX 22mm không dùng cho máy SDS-Max

Khi mua máy phải tính cả:

hệ mũi đục hiện có.

21. GSH 14 C PHÙ HỢP VỚI CÔNG VIỆC GÌ?

Bosch định hướng model này cho:

  • Phá bê tông

  • Phá tường xây

  • Phá nền

  • Phá asphalt

  • Tạo lỗ xuyên

  • Sửa chữa kết cấu bê tông

Đây là máy dành cho công việc:

nặng thật sự.

22. 14,6KG CÓ QUÁ NẶNG KHÔNG?

Tùy công việc.

Nếu:

  • Đục nền

  • Đục từ trên xuống

trọng lượng máy có thể hỗ trợ tạo lực.

Nếu:

  • Đục ngang

  • Đục tường cao

14,6kg sẽ rất mỏi.

Do đó:

trọng lượng phải đi cùng hướng làm việc.

23. MÁY NẶNG PHÙ HỢP HƠN VỚI ĐỤC NỀN

Khi đục nền:

trọng lượng máy hỗ trợ ép mũi xuống.

Do đó máy:

  • 14kg

  • 16kg

  • Lớn hơn

có thể hợp lý.

Nhưng khi đục tường:

máy nhẹ hơn thường dễ kiểm soát hơn.

24. GSH 16-30 – CẤP 41J

GSH 16-30 thuộc nhóm rất nặng.

Thông số tiêu biểu:

  • Công suất khoảng 1.750W

  • Lực đập khoảng 41J

  • Tần suất đập khoảng 1.300 lần/phút

  • Trọng lượng khoảng 16,9kg

  • Chuôi HEX 30mm

Đây là máy chuyên:

phá bê tông và vật liệu nặng.

25. 41J KHÁC 28J NHƯ THẾ NÀO?

Đây là mức tăng rất lớn.

Máy 41J phù hợp hơn khi:

  • Phá nền bê tông

  • Phá khối lớn

  • Làm tải nặng liên tục

Nhưng đồng thời:

  • Nặng hơn

  • Khó vận chuyển hơn

  • Khó dùng ngang

Không nên mua chỉ vì muốn “mạnh nhất”.

26. BẢNG SO SÁNH NHANH CÁC MODEL

Model Công suất Lực đập Trọng lượng Chuôi Nhóm công việc
GSH 5 CE 1.150W 8,3J 6,2kg SDS-Max Nhẹ–vừa
GSH 7 VC 1.500W 13J 8,3kg SDS-Max Vừa–nặng
GSH 11 E 1.500W 16,8J 10,1kg SDS-Max Nặng
GSH 11 VC 1.700W 23J 11,4kg SDS-Max Rất nặng
GSH 14 C 1.750W 28J 14,6kg HEX 22mm Breaker nặng
GSH 16-30 1.750W 41J 16,9kg HEX 30mm Phá nền nặng

27. CHỌN THEO LỰC ĐẬP NHƯ THẾ NÀO?

Có thể tham khảo:

Khoảng 8J

Phù hợp:

  • Đục tường

  • Đục gạch

  • Công việc sửa chữa

Khoảng 13J

Phù hợp:

  • Bê tông

  • Công trình

  • Đục nhiều hơn

Khoảng 16–23J

Phù hợp:

  • Phá tường

  • Đục bê tông nặng

  • Công việc chuyên nghiệp

28J trở lên

Phù hợp:

  • Phá nền

  • Bê tông nặng

  • Phá dỡ

28. CHỌN THEO TRỌNG LƯỢNG CÒN THỰC TẾ HƠN

Nếu làm:

Trên tường

Ưu tiên:

  • 5–8kg

Ngang tầm người

Có thể:

  • 8–11kg

Phá nền

Có thể:

  • 14kg trở lên

Đây chỉ là cách tham khảo.

Người dùng vẫn cần tính:

  • Thể lực

  • Thời gian làm

  • Độ cứng vật liệu

29. VIBRATION CONTROL CÓ QUAN TRỌNG KHÔNG?

Rất quan trọng.

Máy đục tạo rung liên tục.

Nếu phải làm nhiều giờ:

rung có thể gây:

  • Mỏi tay

  • Giảm kiểm soát

  • Giảm năng suất

Các model như:

  • GSH 5 CE

  • GSH 7 VC

  • GSH 11 VC

  • GSH 14 C

đều có các giải pháp kiểm soát rung theo cấu hình tương ứng.

30. MÁY MẠNH NHƯNG RUNG NHIỀU CÓ TỐT KHÔNG?

Không hẳn.

Khi làm việc thực tế:

năng suất cả ngày

quan trọng hơn sức mạnh trong vài phút.

Máy ít rung hơn có thể giúp người dùng:

  • Làm lâu hơn

  • Kiểm soát tốt hơn

  • Đỡ mỏi

31. TẦN SUẤT ĐẬP CÓ PHẢI CÀNG CAO CÀNG TỐT?

Không.

Tần suất đập phải được xem cùng:

lực mỗi cú đập.

Ví dụ:

  • Máy nhỏ có thể đập nhanh hơn

  • Máy lớn đập chậm hơn nhưng mỗi cú mạnh hơn

Không nên so riêng BPM.

32. MÁY 8J VÀ 28J KHÁC NHAU KHÔNG CHỈ Ở LỰC

Còn khác:

  • Trọng lượng

  • Chuôi mũi

  • Tần suất

  • Ứng dụng

  • Khả năng phá vật liệu

Đây là hai cấp máy khác hẳn nhau.

33. MŨI ĐỤC NHỌN DÙNG KHI NÀO?

Mũi nhọn phù hợp:

  • Phá bê tông

  • Tạo điểm phá ban đầu

  • Đục vật liệu cứng

Lực tập trung vào:

một điểm nhỏ.

34. MŨI ĐỤC DẸT DÙNG KHI NÀO?

Mũi dẹt phù hợp:

  • Bóc vật liệu

  • Đục gạch

  • Loại bỏ lớp bề mặt

  • Mở rộng đường đục

Diện tích tác động rộng hơn mũi nhọn.

35. MŨI ĐỤC BẢN RỘNG DÙNG KHI NÀO?

Phù hợp với:

  • Bóc gạch

  • Bóc nền

  • Loại bỏ lớp hoàn thiện

  • Vữa

Nhưng phải kiểm tra:

máy có phù hợp với loại mũi hay không.

36. SDS-MAX CÓ ƯU ĐIỂM GÌ?

SDS-Max rất phổ biến trên máy đục trung và nặng.

Ưu điểm:

  • Thay mũi nhanh

  • Khóa chắc

  • Nhiều lựa chọn phụ kiện

  • Phù hợp máy công suất lớn

Các model như GSH 5 CE, 7 VC, 11 E dùng chuẩn này.

37. KHI NÀO CHUYỂN SANG HEX?

Ở nhóm breaker rất lớn:

Bosch sử dụng các chuẩn như:

  • HEX 22mm

  • HEX 30mm

Phù hợp hơn với:

  • Đập nặng

  • Phá nền

  • Máy cỡ lớn

Ví dụ:

  • GSH 14 C → HEX 22mm

  • GSH 16-30 → HEX 30mm

38. VÌ SAO KHÔNG NÊN NHẦM CHUÔI MŨI?

Nếu mua sai:

  • Không gắn được

  • Phải mua lại phụ kiện

  • Tăng chi phí

Do đó trước khi mua mũi nên kiểm tra:

SDS-MAX / HEX 22 / HEX 30.

39. ĐỤC TƯỜNG NÊN CHỌN MÁY NÀO?

Nếu thường xuyên đục tường:

có thể ưu tiên:

  • GSH 5 CE

  • GSH 7 VC

Vì:

  • Nhẹ hơn

  • Dễ giữ ngang

  • Vẫn có lực đập tốt

Không nên dùng máy 16–17kg để đục tường ngang nếu không cần thiết.

40. ĐỤC BÊ TÔNG NẶNG NÊN CHỌN GÌ?

Có thể cân nhắc:

  • GSH 7 VC

  • GSH 11 E

  • GSH 11 VC

Tùy:

  • Độ dày

  • Cường độ bê tông

  • Thời gian làm việc

41. PHÁ NỀN NÊN CHỌN GÌ?

Nếu phá nền nhiều:

nên xem:

  • GSH 14 C

  • GSH 16-30

  • Hoặc cấp breaker tương ứng

Ở công việc này:

máy nặng có lợi thế rõ hơn.

42. ĐỤC GẠCH ỐP CÓ CẦN MÁY 20–30J KHÔNG?

Thường:

không cần.

Máy quá mạnh có thể:

  • Khó kiểm soát

  • Làm hỏng nền

  • Nặng

  • Tăng chi phí

Nên chọn đúng cấp tải.

43. THỢ SỬA CHỮA NÊN CHỌN GÌ?

Nếu công việc đa dạng:

  • Bóc gạch

  • Đục tường

  • Đục rãnh

  • Sửa bê tông

GSH 5 CE là cấp rất đáng cân nhắc.

44. NHÀ THẦU CẢI TẠO NÊN CHỌN GÌ?

Có thể cần hai cấp máy:

Cấp nhẹ

GSH 5 CE / 7 VC.

Cấp nặng

GSH 11 E / 11 VC.

Cách này hợp lý hơn bắt một máy làm tất cả.

45. NHÀ THẦU PHÁ DỠ NÊN CHỌN GÌ?

Nếu công việc chính là:

  • Phá nền

  • Phá tường dày

  • Bê tông

  • Asphalt

nên xem:

  • GSH 14 C

  • GSH 16-30

Đây mới là nhóm breaker đúng cấp.

46. NHÀ MÁY NÊN CHỌN MẤY CẤP MÁY?

Có thể chia:

Máy nhỏ

Cho bảo trì.

Máy trung

Cho sửa chữa bê tông.

Máy lớn

Cho phá nền, cải tạo.

Không cần mua toàn bộ cùng một model.

47. BẢNG CHỌN NHANH THEO CÔNG VIỆC

Nhu cầu Model nên tham khảo
Đục gạch, tường GSH 5 CE
Đục bê tông vừa GSH 7 VC
Phá tường GSH 11 E
Bê tông tải cao GSH 11 VC
Phá nền GSH 14 C
Phá nền rất nặng GSH 16-30

48. BẢNG CHỌN NHANH THEO LỰC ĐẬP

Lực đập Nhóm công việc
~8J Nhẹ–vừa
~13J Vừa–nặng
~16–17J Nặng
~23J Rất nặng
~28J Breaker
~41J Breaker hạng nặng

49. ĐỪNG CHỌN MÁY THEO W TRƯỚC

Ví dụ:

GSH 7 VC và GSH 11 E đều có công suất khoảng:

1.500W

nhưng:

  • GSH 7 VC → 13J

  • GSH 11 E → 16,8J

Trọng lượng cũng khác nhau.

Do đó chỉ nhìn W sẽ không đủ.

50. CŨNG ĐỪNG CHỌN THEO J TRƯỚC MÀ BỎ QUA TRỌNG LƯỢNG

Ví dụ:

28J mạnh hơn 8,3J rất nhiều.

Nhưng nếu người dùng cần:

đục ngang cả ngày

thì máy nhẹ có thể cho năng suất thực tế tốt hơn.

Đây là lý do cần cân bằng:

LỰC ĐẬP ↔ TRỌNG LƯỢNG.

51. CÓ NÊN CHỌN MÁY CÓ ĐIỀU CHỈNH TỐC ĐỘ?

Có ích khi:

  • Đục nhiều loại vật liệu

  • Cần kiểm soát

  • Công việc hoàn thiện

Ví dụ GSH 5 CE có:

  • Speed Selection

  • Constant Speed

giúp linh hoạt hơn.

52. VARIO-LOCK DÙNG ĐỂ LÀM GÌ?

Vario-Lock giúp người dùng:

điều chỉnh vị trí góc mũi đục

trước khi làm việc.

Điều này rất hữu ích với:

  • Mũi dẹt

  • Mũi bản rộng

vì cần đặt đúng hướng.

53. AUTO-GEAR-ROTATION TRÊN GSH 14 C CÓ Ý NGHĨA GÌ?

Bosch trang bị công nghệ:

Auto-Gear-Rotation

để hỗ trợ kéo dài thời gian sử dụng hệ bánh răng bằng cách phân bổ tải/mòn tốt hơn.

Đây là một trong những điểm kỹ thuật đáng chú ý trên GSH 14 C.

54. MOTOR KHÔNG CHỔI THAN TRÊN BREAKER CÓ LỢI GÌ?

Trên GSH 14 C, Bosch dùng motor brushless.

Ưu điểm:

  • Không chổi than

  • Giảm tia lửa từ chổi than

  • Giảm bộ phận hao mòn

  • Phù hợp tải nặng

55. AN TOÀN KHI DÙNG MÁY ĐỤC RẤT QUAN TRỌNG

Cần:

  • Kính bảo hộ

  • Bảo vệ tai

  • Găng tay phù hợp

  • Giày bảo hộ

  • Kiểm tra mũi đục

  • Giữ khu vực làm việc an toàn

Không nên dùng mũi:

  • Cong

  • Nứt

  • Sai chuôi

56. BỤI KHI ĐỤC BÊ TÔNG CŨNG CẦN ĐƯỢC QUAN TÂM

Công việc đục có thể tạo:

  • Bụi

  • Mảnh vỡ

  • Silica trong vật liệu phù hợp

Nên:

  • Dùng phương án hút bụi phù hợp

  • Làm thông thoáng

  • Sử dụng PPE thích hợp

Một số model SDS-Max tương thích với giải pháp hút bụi Bosch phù hợp.

57. VÌ SAO NÊN THAM KHẢO MÁY ĐỤC BOSCH TẠI XÂY DỰNG STORE?

Máy đục rất dễ mua sai vì người dùng thường chỉ nhìn:

  • W

  • J

  • Giá

Trong khi cần xem đồng thời:

  • Công việc

  • Lực đập

  • Trọng lượng

  • Chuôi

  • Hướng đục

  • Mũi đục

  • Thời gian sử dụng

Xây Dựng Store hướng tới hỗ trợ khách hàng:

  • So sánh model GSH

  • Chọn lực đập phù hợp

  • Chọn máy theo trọng lượng

  • Phân biệt SDS-Max và HEX

  • Tư vấn mũi đục

  • Kiểm tra cấu hình sản phẩm

  • Báo giá linh động theo số lượng

  • Hỗ trợ VAT theo nhu cầu

  • Hỗ trợ catalogue và hồ sơ sản phẩm trong phạm vi có thể cung cấp

58. NẾU CHƯA BIẾT MODEL, HÃY GỬI LOẠI CÔNG VIỆC

Ví dụ:

“Tôi cần bóc gạch và đục tường.”

→ Có thể xem cấp GSH 5 CE.

“Tôi cần phá tường bê tông thường xuyên.”

→ Có thể xem GSH 7 VC / GSH 11 E.

“Tôi cần phá nền bê tông.”

→ Có thể xem GSH 14 C hoặc cấp tương ứng.

“Tôi cần phá nền rất nặng.”

→ Cân nhắc cấp 40J trở lên.

Đây là cách chọn thực tế hơn nhiều so với chỉ hỏi:

“Máy bao nhiêu W?”

KẾT LUẬN: MÁY ĐỤC BOSCH NÊN CHỌN LOẠI NÀO?

Có thể tóm tắt:

GSH 5 CE

Phù hợp:

  • 8,3J

  • 6,2kg

  • SDS-Max

  • Đục nhẹ–vừa

GSH 7 VC

Phù hợp:

  • 13J

  • 8,3kg

  • SDS-Max

  • Đục bê tông thường xuyên

GSH 11 E

Phù hợp:

  • 16,8J

  • 10,1kg

  • SDS-Max

  • Phá tường, bê tông nặng

GSH 11 VC

Phù hợp:

  • 23J

  • 11,4kg

  • Công việc tải rất cao

GSH 14 C

Phù hợp:

  • 28J

  • 14,6kg

  • HEX 22mm

  • Phá nền

GSH 16-30

Phù hợp:

  • 41J

  • Khoảng 16,9kg

  • HEX 30mm

  • Phá dỡ hạng nặng

Nguyên tắc quan trọng nhất:

ĐỪNG CHỌN MÁY ĐỤC CHỈ THEO CÔNG SUẤT HOẶC JOULE CAO NHẤT.

Hãy chọn theo:

CÔNG VIỆC + LỰC ĐẬP + TRỌNG LƯỢNG + CHUẨN MŨI ĐỤC.

Website: https://xaydungstore.com

Zalo nhận báo giá: 032.8025.013

Xây Dựng Store hỗ trợ khách hàng cá nhân, đội sửa chữa, nhà thầu, công trình và doanh nghiệp lựa chọn máy đục BOSCH Professional phù hợp.

XÂY DỰNG STORE

SẢN PHẨM TỐT – DỊCH VỤ TỐT – GIÁ TỐT

ĐỤC TƯỜNG → ƯU TIÊN GỌN NHẸ | PHÁ NỀN → ƯU TIÊN LỰC ĐẬP CAO

Nội dung này chưa có bình luận, hãy gửi bình luận đầu tiên của bạn.
Viết bình luận