0328025013

Điện thoại hỗ trợ

Tin tức & Tư vấn

Hướng dẫn, mẹo vặt

may-bom-mo-makita-chon-theo-ap-suat-luu-luong-va-cong-viec-bao-tri

MÁY BƠM MỠ MAKITA – CHỌN THEO ÁP SUẤT, LƯU LƯỢNG VÀ CÔNG VIỆC BẢO TRÌ

CHỌN MÁY BƠM MỠ MAKITA: ĐỪNG CHỈ NHÌN ÁP SUẤT TỐI ĐA

Khi tìm mua máy bơm mỡ, nhiều người chỉ hỏi:

“Máy bơm được bao nhiêu MPa?”

Áp suất rất quan trọng, nhưng chưa đủ.

Một máy bơm mỡ phù hợp còn phụ thuộc vào:

  • Lưu lượng mỡ

  • Loại đầu tra mỡ

  • Số lượng điểm cần bôi trơn

  • Độ dài ống mềm

  • Máy móc cần bảo trì

  • Loại mỡ sử dụng

  • Mức độ cơ động

  • Tần suất tra mỡ

  • Hệ pin đang sử dụng

  • Cần cấp lượng mỡ cố định hay không

Do đó, cách chọn hợp lý hơn là:

Loại máy cần bảo trì → số điểm bôi trơn → áp suất → lưu lượng → kiểu nạp mỡ → hệ pin → model.

1. MÁY BƠM MỠ DÙNG ĐỂ LÀM GÌ?

Máy bơm mỡ được dùng để đưa mỡ bôi trơn vào:

  • Bạc đạn

  • Khớp nối

  • Chốt

  • Trục

  • Bản lề cơ khí

  • Hệ thống chuyển động

  • Các đầu tra mỡ trên máy móc

Các nhóm thiết bị thường cần bơm mỡ gồm:

  • Máy xúc

  • Máy đào

  • Xe nâng

  • Máy nông nghiệp

  • Xe tải

  • Máy công trình

  • Máy công nghiệp

  • Thiết bị nhà máy

Bảo trì bôi trơn đúng định kỳ giúp giảm:

  • Ma sát

  • Mài mòn

  • Nhiệt

  • Hư hỏng chi tiết chuyển động

2. MAKITA DGP180 – MÁY BƠM MỠ 18V

DGP180 là model thuộc hệ pin 18V LXT.

Thông số chính:

  • Pin 18V

  • Áp suất bơm tối đa: 69 MPa

  • Tương đương khoảng 10.000 PSI

  • Lưu lượng ở chế độ chậm: khoảng 145 mL/phút

  • Chế độ tự động thay đổi tốc độ: khoảng 290 mL/phút

  • Trọng lượng khoảng 4,8–6,1 kg tùy pin và cấu hình

  • Có ống mềm giúp thao tác tại vị trí hẹp

MAKITA định hướng DGP180 cho các công việc bảo trì:

  • Máy móc hạng nặng

  • Máy nông nghiệp

  • Máy móc lớn

  • Tra mỡ

  • Căng hệ bánh xích

3. ÁP SUẤT 69 MPA CÓ Ý NGHĨA GÌ?

69 MPa tương đương khoảng:

10.000 PSI.

Mức áp suất cao hữu ích khi:

  • Mỡ đặc

  • Đường dẫn có trở lực

  • Đầu tra mỡ lâu ngày

  • Máy móc hạng nặng

  • Chi tiết cần lực đẩy cao

Nhưng áp suất cao không có nghĩa phải luôn sử dụng ở mức tối đa.

Điều quan trọng là:

đủ áp để đưa mỡ đến đúng vị trí.

4. DGP180 CÓ HAI KIỂU CẤP MỠ ĐÁNG CHÚ Ý

DGP180 có:

Chế độ chậm

Lưu lượng khoảng:

145 mL/phút

Phù hợp hơn khi:

  • Cần kiểm soát

  • Điểm bôi trơn nhỏ

  • Không muốn cấp quá nhanh

Chế độ tự động thay đổi tốc độ

Lưu lượng có thể lên đến khoảng:

290 mL/phút

Phù hợp khi:

  • Cần cấp lượng mỡ lớn hơn

  • Bảo trì nhiều điểm

  • Muốn tăng năng suất

5. TẠI SAO LƯU LƯỢNG MỠ QUAN TRỌNG?

Hãy hình dung có hai đội bảo trì.

Một đội chỉ tra vài đầu mỡ.

Một đội phải bảo trì:

  • Máy xúc

  • Xe nâng

  • Máy nông nghiệp

  • Hàng chục điểm bôi trơn

Nếu lưu lượng thấp, công việc có thể kéo dài hơn.

Nếu lưu lượng quá cao ở vị trí nhỏ, lại khó kiểm soát.

Vì vậy:

lưu lượng phải phù hợp với số lượng và kích thước điểm bôi trơn.

6. DGP180Z VÀ DGP180RT KHÁC NHAU Ở ĐÂU?

MAKITA Việt Nam hiện liệt kê hai cấu hình chính.

DGP180Z

  • Thân máy

  • Không kèm pin

  • Không kèm sạc

DGP180RT

Đi kèm:

  • 1 pin 18V 5.0Ah

  • 1 sạc nhanh DC18RC

Vì vậy khi so giá cần kiểm tra đúng mã.

7. AI NÊN CHỌN DGP180Z?

DGP180Z phù hợp nếu:

  • Đã có pin MAKITA 18V

  • Đã có sạc

  • Xưởng đang dùng hệ LXT

  • Muốn tận dụng pin hiện có

Đây thường là lựa chọn kinh tế hơn với người đã đầu tư nhiều thiết bị 18V.

8. AI NÊN CHỌN DGP180RT?

DGP180RT hợp lý hơn nếu:

  • Chưa có pin MAKITA 18V

  • Muốn mua một bộ hoàn chỉnh

  • Cần máy dùng ngay

  • Không muốn mua pin và sạc riêng

Điểm quan trọng:

Đừng so giá DGP180Z và DGP180RT như cùng một cấu hình.

9. ỐNG MỀM DÀI CÓ GÌ QUAN TRỌNG?

DGP180 được trang bị bộ ống mềm khoảng:

1.200 mm.

Ống dài giúp tiếp cận:

  • Gầm xe

  • Bên trong máy

  • Cụm bánh xích

  • Khớp nằm sâu

  • Khu vực chật

Đây là yếu tố rất quan trọng trong bảo trì máy cơ giới.

10. MÁY BƠM MỠ CẦM TAY THƯỜNG KHÓ Ở ĐÂU?

Với bơm mỡ thủ công, người dùng thường phải:

  • Giữ đầu bơm

  • Tạo lực bằng tay

  • Giữ tư thế khó

  • Bơm nhiều lần

Nếu phải tra hàng chục đầu mỡ, công việc dễ gây mỏi.

Máy dùng pin giúp:

  • Giảm thao tác tay

  • Tăng tốc độ

  • Duy trì áp lực đều hơn

  • Làm nhiều điểm liên tục

11. DGP180 CÓ THỂ NẠP MỠ KIỂU NÀO?

MAKITA cho biết DGP180 cho phép:

  • Sử dụng hộp mỡ

  • Nạp trực tiếp mỡ số lượng lớn vào thùng chứa

Điều này tạo sự linh hoạt với:

  • Xưởng

  • Nhà máy

  • Đội bảo trì

  • Đơn vị có mỡ đóng thùng lớn

12. TẠI SAO NẠP MỠ TRỰC TIẾP LẠI HỮU ÍCH?

Nếu bảo trì nhiều thiết bị, mua mỡ số lượng lớn có thể thuận tiện hơn.

Nạp trực tiếp giúp:

  • Không phụ thuộc hoàn toàn vào tuýp/hộp nhỏ

  • Dễ tổ chức vật tư trong xưởng

  • Phù hợp bảo trì định kỳ

Tuy nhiên cần giữ sạch để tránh:

  • Bụi

  • Cát

  • Tạp chất

lọt vào mỡ.

13. GP001G – MÁY BƠM MỠ 40V MAX THẾ HỆ CAO HƠN

MAKITA Việt Nam hiện còn liệt kê:

GP001GZ – máy bơm mỡ dùng pin 40V Max.

Model này sử dụng:

  • Hệ pin XGT 40V Max

  • Động cơ không chổi than

  • Áp suất tối đa 69 MPa

Nhưng khả năng kiểm soát lưu lượng và cấp mỡ được mở rộng hơn.

14. GP001G CÓ 4 MỨC LƯU LƯỢNG

GP001G có bốn chế độ cấp mỡ:

Mức 1

Khoảng:

145 mL/phút

Mức 2

Khoảng:

220 mL/phút

Mức 3

Khoảng:

290 mL/phút

Mức 4

Khoảng:

350 mL/phút

Đây là điểm rất đáng chú ý khi so với DGP180.

15. 350 ML/PHÚT CÓ Ý NGHĨA GÌ?

Lưu lượng cao hơn giúp tăng tốc ở các công việc:

  • Nhiều điểm tra mỡ

  • Máy móc lớn

  • Đội bảo trì chuyên nghiệp

  • Bảo trì định kỳ số lượng lớn

Nhưng không có nghĩa lúc nào cũng nên dùng mức 4.

Điểm nhỏ vẫn cần kiểm soát lượng mỡ.

16. GP001G CÓ CHỨC NĂNG CẤP LƯỢNG MỠ CỐ ĐỊNH

Đây là điểm khác biệt rất hay.

GP001G có chức năng:

cấp lượng mỡ theo số lượng cài đặt trước.

Điều này hữu ích khi:

  • Nhiều điểm bôi trơn tương tự nhau

  • Muốn mỗi điểm nhận lượng mỡ gần đồng đều

  • Có quy trình bảo trì tiêu chuẩn

Ví dụ:

Một máy có 20 điểm giống nhau.

Thay vì phải ước lượng từng điểm, chức năng cấp định lượng giúp thao tác nhất quán hơn.

17. TẠI SAO CẤP MỠ ĐÚNG LƯỢNG QUAN TRỌNG?

Thiếu mỡ có thể gây:

  • Ma sát

  • Nóng

  • Mòn

Nhưng quá nhiều mỡ cũng không phải lúc nào tốt.

Có thể gây:

  • Tràn mỡ

  • Bẩn thiết bị

  • Tăng áp không cần thiết

  • Khó kiểm soát bảo trì

Vì vậy bảo trì chuyên nghiệp không chỉ là:

“bơm càng nhiều càng tốt.”

Mà phải là:

đúng lượng – đúng vị trí – đúng chu kỳ.

18. GP001G CÒN CÓ CHỨC NĂNG PHÁT HIỆN KHÓA KHÍ

MAKITA trang bị cho GP001G chức năng phát hiện tình trạng khóa khí.

Đây là tình trạng không khí lọt vào hệ cấp mỡ khiến:

  • Mỡ không ra

  • Áp suất không ổn định

  • Máy hoạt động nhưng cấp mỡ kém

Khả năng phát hiện giúp người dùng xử lý hệ thống dễ hơn.

19. GP001G HAY DGP180?

DGP180

  • 18V

  • 69 MPa

  • 145–290 mL/phút

  • Phù hợp hệ LXT

  • Đáp ứng tốt nhiều công việc bảo trì

GP001G

  • 40V Max

  • Động cơ không chổi than

  • 69 MPa

  • 145–350 mL/phút

  • 4 mức lưu lượng

  • Có cấp lượng cố định

  • Có phát hiện khóa khí

Có thể hiểu:

DGP180 → thực dụng, phù hợp hệ 18V.

GP001G → kiểm soát và năng suất cao hơn.

20. 18V HAY 40V MAX?

18V

Phù hợp:

  • Đã có nhiều pin LXT

  • Bảo trì thông thường

  • Xưởng

  • Máy công trình

  • Máy nông nghiệp

Model:

DGP180

40V Max

Phù hợp:

  • Đội bảo trì chuyên nghiệp

  • Nhà máy

  • Máy móc hạng nặng

  • Cần lưu lượng cao hơn

  • Cần chức năng định lượng

  • Đã đầu tư XGT

Model:

GP001G

21. GP001GZ CÓ KÈM PIN VÀ SẠC KHÔNG?

Không.

MAKITA Việt Nam hiện liệt kê:

GP001GZ

dạng thân máy:

  • Không pin

  • Không sạc

Vì vậy cần tính thêm:

  • Pin 40V Max

  • Sạc

  • Phụ kiện nếu chưa có

22. CHỌN MÁY BƠM MỠ CHO XE NÂNG

Xe nâng có nhiều:

  • Chốt

  • Khớp

  • Bạc

  • Cơ cấu nâng

Nếu một xưởng có nhiều xe nâng, máy bơm mỡ pin giúp:

  • Di chuyển nhanh

  • Bảo trì lần lượt từng xe

  • Không phụ thuộc nguồn điện

  • Giảm thời gian thao tác

DGP180 hoặc GP001G đều đáng cân nhắc tùy quy mô.

23. CHỌN MÁY CHO MÁY XÚC – MÁY ĐÀO

Máy công trình thường có rất nhiều điểm bôi trơn:

  • Tay cần

  • Gầu

  • Khớp

  • Bạc

  • Hệ bánh xích

Đây chính là môi trường máy bơm mỡ pin phát huy rõ lợi thế.

Nếu số điểm nhiều và bảo trì thường xuyên, lưu lượng cao của GP001G có thể tạo khác biệt lớn.

24. CHỌN MÁY CHO MÁY NÔNG NGHIỆP

Các thiết bị như:

  • Máy kéo

  • Máy gặt

  • Máy làm đất

  • Thiết bị kéo theo

cũng có nhiều đầu tra mỡ.

Máy bơm mỡ pin giúp đội kỹ thuật:

  • Mang ra đồng

  • Bảo trì tại vị trí máy hoạt động

  • Không phụ thuộc nguồn điện

DGP180 được MAKITA định hướng trực tiếp cho cả máy nông nghiệp.

25. CHỌN MÁY CHO NHÀ MÁY

Trong nhà máy có:

  • Băng tải

  • Máy sản xuất

  • Khớp

  • Bạc đạn

  • Xe nâng

  • Thiết bị phụ trợ

Có thể phân:

Đội bảo trì vừa

  • DGP180

Đội bảo trì nhiều thiết bị

  • GP001G

Đặc biệt nếu có quy trình lượng mỡ tiêu chuẩn, chức năng định lượng của GP001G đáng quan tâm.

26. CHỌN MÁY CHO XƯỞNG CƠ KHÍ VÀ GARA

Gara hoặc xưởng có thể dùng máy bơm mỡ cho:

  • Xe

  • Máy móc

  • Thiết bị nâng

  • Máy công cụ

Nếu nhu cầu không quá cao:

DGP180 có thể đã đáp ứng tốt.

Nếu bảo trì nhiều xe hoặc máy liên tục:

GP001G đáng xem hơn.

27. ĐẦU NỐI BƠM MỠ CŨNG RẤT QUAN TRỌNG

Không phải mọi đầu tra mỡ đều dễ tiếp cận.

Có những vị trí:

  • Nằm sâu

  • Gần vách máy

  • Sau tấm chắn

  • Góc hẹp

MAKITA có các phụ kiện như:

  • Đầu nối tiêu chuẩn

  • Đầu nối góc 90 độ

  • Đầu nối khóa

  • Ống mềm

Những phụ kiện này có thể quan trọng không kém thân máy.

28. ĐẦU NỐI KHÓA HỮU ÍCH KHI NÀO?

Đầu nối khóa giúp:

  • Giữ chắc đầu tra mỡ

  • Hạn chế tuột khi bơm

  • Hỗ trợ công việc áp suất cao

  • Giúp người dùng rảnh tay hơn trong một số tư thế

Đặc biệt hữu ích với:

  • Máy xúc

  • Máy nông nghiệp

  • Máy móc lớn

29. ĐẦU NỐI GÓC 90 ĐỘ DÙNG KHI NÀO?

Phù hợp với đầu tra mỡ nằm:

  • Sát vách

  • Trong khe

  • Góc hẹp

  • Vị trí đầu nối thẳng không tiếp cận được

Đây là phụ kiện rất thực tế trong bảo trì máy công trình.

30. ĐỪNG BƠM MỠ BẨN VÀO MÁY

Mỡ bôi trơn bị lẫn:

  • Cát

  • Bụi

  • Kim loại

  • Nước

có thể làm giảm hiệu quả bôi trơn.

Khi nạp mỡ cần:

  • Làm sạch khu vực

  • Đóng kín vật chứa

  • Không để đầu bơm xuống nền

  • Lau sạch đầu tra mỡ trước khi kết nối

Bơm mỡ sạch quan trọng không kém chọn đúng máy.

31. LAU ĐẦU TRA MỠ TRƯỚC KHI BƠM

Nếu đầu tra mỡ bám:

  • Đất

  • Cát

  • Bùn

mà gắn đầu bơm ngay, chất bẩn có thể bị đẩy vào bên trong.

Do đó nên:

lau sạch → kết nối → bơm.

Đây là thao tác nhỏ nhưng rất quan trọng trong bảo trì.

32. KHÔNG PHẢI THẤY MỠ TRÀN RA LÀ TỐT

Một số người bơm đến khi mỡ tràn mạnh mới dừng.

Điều này không phải lúc nào đúng.

Cần tuân theo:

  • Hướng dẫn thiết bị

  • Chu kỳ bảo trì

  • Lượng mỡ quy định

Nếu bơm quá mức có thể:

  • Lãng phí

  • Bẩn máy

  • Gây áp không cần thiết

33. LẬP LỊCH TRA MỠ QUAN TRỌNG HƠN BƠM NHIỀU

Với doanh nghiệp có nhiều máy, nên quản lý:

  • Model thiết bị

  • Điểm bôi trơn

  • Loại mỡ

  • Lượng mỡ

  • Chu kỳ

  • Ngày đã bảo trì

Đây là lúc tính năng cấp lượng cố định của GP001G trở nên hữu ích hơn trong quy trình bảo trì chuẩn hóa.

34. BẢNG SO SÁNH DGP180 VÀ GP001G

Tiêu chí DGP180 GP001G
Hệ pin 18V LXT 40V Max XGT
Áp suất tối đa 69 MPa 69 MPa
Lưu lượng thấp nhất 145 mL/phút 145 mL/phút
Lưu lượng tối đa 290 mL/phút 350 mL/phút
Số mức lưu lượng Chậm + tự động 4 mức
Cấp lượng cố định Không nổi bật Có
Phát hiện khóa khí Không nổi bật Có
Động cơ không chổi than - Có
Nhu cầu phù hợp Bảo trì phổ thông/chuyên nghiệp Bảo trì chuyên nghiệp, số lượng lớn

35. VÌ SAO NÊN THAM KHẢO MÁY BƠM MỠ MAKITA TẠI XÂY DỰNG STORE?

Máy bơm mỡ là nhóm thiết bị cần chọn theo chính máy móc đang được bảo trì.

Xây Dựng Store hướng đến hỗ trợ khách hàng xác định:

  • Loại máy cần tra mỡ

  • Số lượng điểm bôi trơn

  • Áp suất cần thiết

  • Lưu lượng mong muốn

  • Hệ pin đang sử dụng

  • 18V hay 40V Max

  • Kiểu đầu nối

  • Chiều dài ống

  • Thân máy hay bộ pin – sạc

Khách hàng có thể được hỗ trợ:

  • So sánh DGP180 và GP001G

  • Kiểm tra cấu hình pin – sạc

  • Phân biệt DGP180Z và DGP180RT

  • Tư vấn phụ kiện đầu nối

  • Tư vấn theo đội bảo trì hoặc số lượng máy

  • Báo giá linh động theo model và số lượng

  • Hỗ trợ hóa đơn VAT theo quy định

  • Hỗ trợ catalogue và thông số kỹ thuật

  • Hỗ trợ hồ sơ sản phẩm trong phạm vi có thể cung cấp

Đối với nhà máy, đội xe, xưởng hoặc doanh nghiệp, có thể gửi danh sách thiết bị cần bảo trì để Xây Dựng Store hỗ trợ lựa chọn cấu hình máy bơm mỡ phù hợp hơn.

BẠN ĐANG TRA MỠ CHO XE NÂNG, MÁY XÚC HAY MÁY NHÀ XƯỞNG?

Nếu đang phân vân giữa:

DGP180

và

GP001G

hãy bắt đầu bằng:

Có bao nhiêu điểm cần tra mỡ?

Máy móc lớn đến mức nào?

Cần lưu lượng cao không?

Có cần định lượng mỡ từng điểm không?

Đang dùng pin 18V hay 40V Max?

Từ đó lựa chọn sẽ rõ hơn rất nhiều.

Website: https://xaydungstore.com

Zalo nhận báo giá: 032.8025.013

Tư vấn và báo giá trực tiếp: Ông Trần Văn Tọa – Chủ doanh nghiệp

Xây Dựng Store hỗ trợ gara, đội xe, xưởng cơ khí, đơn vị bảo trì, nhà máy, nhà thầu và doanh nghiệp.

Giá bán có thể linh động theo model, cấu hình và số lượng thực tế.

XÂY DỰNG STORE

SẢN PHẨM TỐT – DỊCH VỤ TỐT – GIÁ TỐT

ĐÚNG ÁP SUẤT – ĐÚNG LƯU LƯỢNG – ĐÚNG CHU KỲ BẢO TRÌ

Nội dung này chưa có bình luận, hãy gửi bình luận đầu tiên của bạn.
Viết bình luận