0328025013

Điện thoại hỗ trợ

Tin tức & Tư vấn

Hướng dẫn, mẹo vặt

may-bao-may-phay-makita-chon-theo-be-rong-bao-do-sau-phay-va-cong-viec-gia-cong-

MÁY BÀO & MÁY PHAY MAKITA – CHỌN THEO BỀ RỘNG BÀO, ĐỘ SÂU PHAY VÀ CÔNG VIỆC GIA CÔNG GỖ

MÁY BÀO VÀ MÁY PHAY MAKITA KHÔNG LÀM CÙNG MỘT VIỆC

Trong một xưởng gỗ hoặc đội thi công nội thất, máy bào và máy phay thường xuất hiện cùng nhau.

Nhưng hai nhóm máy phục vụ hai nhiệm vụ rất khác.

Máy bào

Thường dùng để:

  • Làm phẳng bề mặt gỗ

  • Giảm chiều dày

  • Chỉnh cạnh

  • Xử lý phôi trước khi chà nhám

  • Làm đều bề mặt

Máy phay

Thường dùng để:

  • Tạo rãnh

  • Soi gỗ

  • Tạo biên dạng

  • Gia công cạnh

  • Tạo mộng

  • Tạo chi tiết trang trí

Ngoài ra còn có nhóm máy đánh cạnh nhỏ gọn hơn, rất phù hợp với:

  • Bo mép

  • Soi cạnh

  • Tạo rãnh nhẹ

  • Hoàn thiện chi tiết

Vì vậy, trong gia công gỗ có thể hình dung:

Máy bào → tạo mặt phẳng

Máy phay → tạo hình

Máy đánh cạnh → hoàn thiện biên dạng

 

 

1. MÁY BÀO MAKITA 82 MM – KÍCH THƯỚC RẤT PHỔ BIẾN

Trong nhóm máy bào cầm tay MAKITA, 82 mm là kích thước rất phổ biến.

Danh mục hiện có những model như:

  • KP0800X

  • M1901B

  • M1100B

  • N1900B

  • M1902B

Ngoài ra còn có:

KP001GZ – máy bào 82 mm dùng pin 40V Max.

Nhóm 82 mm phù hợp với:

  • Thợ mộc

  • Xưởng nội thất

  • Làm cửa

  • Chỉnh cạnh gỗ

  • Xử lý phôi

  • Thi công lắp đặt

2. MAKITA KP0800X – MÁY BÀO 82 MM, 620W

KP0800X là một model máy điện đáng tham khảo.

Thông số chính:

  • Bề rộng bào: 82 mm

  • Công suất: 620W

  • Tốc độ không tải: 17.000 vòng/phút

  • Trọng lượng khoảng 2,8 kg

  • Có núm điều chỉnh độ sâu bào

MAKITA phát triển KP0800 với thiết kế cân bằng và cơ cấu điều chỉnh độ sâu nhằm hỗ trợ cài đặt chính xác hơn.

KP0800X phù hợp với:

  • Xưởng mộc

  • Thợ nội thất

  • Làm cửa

  • Chỉnh bề mặt gỗ

  • Công việc yêu cầu bào tương đối thường xuyên

3. M1901B – MÁY BÀO MAKITA MT 82 MM

M1901B cũng sử dụng bề rộng bào 82 mm.

Thông số chính:

  • Công suất 500W

  • Tốc độ không tải 16.000 vòng/phút

  • Trọng lượng khoảng 2,7 kg

  • Thuộc dòng MAKITA MT

MAKITA thiết kế M1901B theo hướng:

  • Hiệu suất công nghiệp

  • Độ bền

  • Chi phí tiếp cận thấp hơn

  • Tay cầm mềm

  • Có chân đỡ giúp bảo vệ phôi và lưỡi khi đặt máy xuống

4. KP0800X HAY M1901B?

Hai model đều có bề rộng bào 82 mm.

Nhưng:

KP0800X

  • 620W

  • 17.000 vòng/phút

  • Nhóm MAKITA tiêu chuẩn

  • Công suất cao hơn

M1901B

  • 500W

  • 16.000 vòng/phút

  • Thuộc dòng MT

  • Hướng đến tính thực dụng và chi phí hợp lý

Có thể hiểu đơn giản:

KP0800X → phù hợp người cần hiệu suất cao hơn.

M1901B → phù hợp nhu cầu thực dụng trong xưởng.

5. KHI NÀO MÁY BÀO 82 MM LÀ PHÙ HỢP?

Máy bào 82 mm rất hữu ích khi:

  • Chỉnh cạnh gỗ

  • Xử lý mặt phẳng nhỏ và vừa

  • Làm cửa

  • Bào thanh gỗ

  • Sửa phôi

  • Thi công tại công trình

Điểm mạnh của máy bào cầm tay là:

  • Dễ mang theo

  • Dễ tiếp cận phôi lớn

  • Không cần đưa toàn bộ phôi vào máy bàn

6. MÁY BÀO BÀN MAKITA 2012NB – CHO PHÔI LỚN HƠN

MAKITA Việt Nam hiện còn liệt kê:

2012NB – máy bào 304 mm.

Đây là nhóm khác hoàn toàn với máy bào cầm tay 82 mm.

Máy bào bàn phù hợp hơn với:

  • Xưởng gỗ

  • Xử lý phôi lặp lại

  • Làm đồng đều chiều dày

  • Gia công số lượng lớn hơn

  • Phôi rộng

Nếu máy bào 82 mm thiên về tính linh hoạt thì máy bào bàn thiên về độ đồng đều và năng suất.

7. MÁY BÀO CẦM TAY HAY MÁY BÀO BÀN?

Máy bào cầm tay

Phù hợp:

  • Thi công

  • Chỉnh sửa

  • Cạnh gỗ

  • Cửa

  • Phôi lớn khó di chuyển

Ví dụ:

  • KP0800X

  • M1901B

  • KP001GZ

Máy bào bàn

Phù hợp:

  • Xưởng

  • Phôi đưa qua máy

  • Cần chiều dày đồng đều

  • Làm nhiều sản phẩm

Ví dụ:

  • 2012NB

Hai loại máy này không thay thế hoàn toàn cho nhau.

8. MÁY BÀO PIN MAKITA 40V MAX – KP001GZ

Nếu cần khả năng di chuyển cao hơn, MAKITA hiện có:

KP001GZ – máy bào 82 mm dùng pin 40V Max, động cơ BL, có AWS.

Phiên bản Z không kèm pin và sạc.

KP001GZ phù hợp với:

  • Đội thi công nội thất

  • Làm cửa tại công trình

  • Người đã dùng hệ XGT

  • Công việc khó kéo dây điện

  • Bảo trì và sửa chữa

Đây là hướng lựa chọn khác với máy điện chứ không đơn thuần là “mạnh hơn”.

9. MÁY PHAY MAKITA – DÙNG ĐỂ TẠO RÃNH VÀ BIÊN DẠNG

Sau khi bề mặt gỗ đã được xử lý tương đối phẳng, máy phay bắt đầu phát huy vai trò.

Máy phay có thể dùng để:

  • Tạo rãnh

  • Tạo mộng

  • Soi cạnh

  • Tạo biên dạng

  • Gia công chi tiết

  • Tạo đường trang trí

Danh mục MAKITA Việt Nam hiện có:

  • RP0900

  • RP1801

  • M3600B

  • RP1803F

  • RP2303FC

  • RP001GZ

10. MAKITA RP0900 – MÁY PHAY 900W

RP0900 là model máy điện kiểu plunge router.

Thông số chính:

  • Chấu bóp: 6,35 mm

  • Công suất đầu vào: 900W

  • Tốc độ không tải: 27.000 vòng/phút

  • Trọng lượng: khoảng 2,7 kg

  • Có thể sử dụng bộ dẫn hướng để thực hiện đường phay thẳng

Model này phù hợp với:

  • Xưởng nội thất

  • Gia công rãnh

  • Làm mộng

  • Phay chi tiết

  • Người cần máy nhỏ hơn các dòng 1/2 inch công suất lớn

11. MAKITA M3600B – MÁY PHAY 1/2 INCH 1.650W

M3600B thuộc dòng MAKITA MT.

Thông số chính:

  • Chấu bóp: 12,7 mm – 1/2 inch

  • Công suất: 1.650W

  • Tốc độ không tải: 22.000 vòng/phút

  • Khả năng phay sâu: 0–60 mm

  • Trọng lượng khoảng 5,5 kg

M3600B phù hợp hơn với:

  • Công việc nặng

  • Dao phay lớn hơn

  • Rãnh sâu

  • Xưởng sản xuất

  • Gia công gỗ thường xuyên

12. RP0900 HAY M3600B?

Hai model đại diện cho hai cấp máy khác nhau.

RP0900

  • 900W

  • Nhẹ hơn

  • 27.000 vòng/phút

  • Phù hợp chi tiết và công việc vừa

M3600B

  • 1.650W

  • Chấu 1/2 inch

  • Phay sâu đến 60 mm

  • Phù hợp công việc nặng hơn

Không nên chọn M3600B chỉ vì công suất lớn.

Nếu công việc chủ yếu là soi rãnh vừa và chi tiết nhỏ, RP0900 có thể dễ thao tác hơn.

13. MÁY PHAY 1/2 INCH PHÙ HỢP VỚI CÔNG VIỆC NÀO?

Nhóm 1/2 inch phù hợp khi:

  • Dao phay lớn

  • Công việc nặng

  • Rãnh sâu

  • Phôi lớn

  • Xưởng sản xuất

Một số model:

  • M3600B

  • RP1801

  • RP1803F

  • RP2303FC

  • RP001GZ

Khi sử dụng dao lớn, cần đặc biệt chú ý:

  • Cỡ chấu

  • Tốc độ phù hợp

  • Độ sâu mỗi lần phay

  • Hướng di chuyển

  • Khả năng cố định phôi

14. MÁY ĐÁNH CẠNH MAKITA – NHỎ HƠN MÁY PHAY

Máy đánh cạnh có thể xem là một nhánh nhỏ gọn của nhóm router.

Phù hợp với:

  • Bo cạnh

  • Vát cạnh

  • Soi rãnh nhỏ

  • Tạo chi tiết

  • Hoàn thiện nội thất

Danh mục hiện có:

  • 3711

  • RT0700C

  • M3700B

  • M3701B

  • N3701

  • RT0702C

  • DRT50Z

  • DRT52Z

  • RT001GZ23

15. MAKITA RT0700C – MÁY ĐÁNH CẠNH ĐA DỤNG

RT0700C là model rất đáng chú ý.

Thông số chính:

  • Chấu bóp 6,35 mm và 9,5 mm

  • Công suất 710W

  • Tốc độ không tải 10.000–30.000 vòng/phút

  • Trọng lượng khoảng 1,8 kg

  • Đế bằng nhôm

  • Có thể kết hợp nhiều loại đế/phụ kiện

RT0700C phù hợp với:

  • Bo cạnh

  • Soi cạnh

  • Rãnh nhẹ

  • Nội thất

  • Xưởng gỗ nhỏ

  • Người cần máy linh hoạt

16. MÁY ĐÁNH CẠNH HAY MÁY PHAY?

Máy đánh cạnh

Ưu điểm:

  • Nhẹ

  • Gọn

  • Dễ cầm

  • Thích hợp bo mép

  • Dễ xử lý chi tiết nhỏ

Máy phay

Ưu điểm:

  • Công suất cao hơn

  • Chấu lớn hơn

  • Phay sâu hơn

  • Phù hợp công việc nặng

Ví dụ:

RT0700C phù hợp hơn với cạnh và chi tiết.

M3600B phù hợp hơn với rãnh sâu và phôi lớn.

17. MÁY ĐÁNH CẠNH PIN 18V – DRT52Z

MAKITA hiện có:

DRT52Z – máy đánh cạnh dùng pin 18V, động cơ BL.

Model hỗ trợ:

  • Chấu 6,35 mm

  • Chấu 9,5 mm

  • Phiên bản Z không kèm pin và sạc

DRT52Z phù hợp với:

  • Đội thi công nội thất

  • Lắp đặt tại công trình

  • Người đã có pin 18V

  • Công việc cần di chuyển nhiều

18. MÁY ĐÁNH CẠNH 40V MAX – RT001GZ23

Nếu đã đầu tư hệ XGT, MAKITA hiện còn có:

RT001GZ23 – máy đánh cạnh dùng pin 40V Max, động cơ BL.

Phiên bản này không bao gồm pin và sạc.

Đây là lựa chọn cho:

  • Thợ chuyên nghiệp

  • Đội thi công

  • Xưởng muốn đồng bộ XGT

  • Công việc cần máy pin hiệu suất cao

19. MÁY PHAY PIN 40V MAX – RP001GZ

MAKITA còn có:

RP001GZ – máy phay dùng pin 40V Max, chấu 12,7 mm, động cơ BL và AWS.

Phiên bản thân máy không bao gồm pin và sạc.

Điều này cho thấy hệ XGT hiện đã phủ cả:

  • Máy bào

  • Máy đánh cạnh

  • Máy phay

Nhóm gia công gỗ dùng pin đang ngày càng hoàn chỉnh hơn.

20. NÊN CHỌN MÁY ĐIỆN HAY MÁY PIN?

Máy điện

Phù hợp khi:

  • Làm việc cố định tại xưởng

  • Có nguồn điện ổn định

  • Sử dụng liên tục

  • Không cần di chuyển nhiều

Ví dụ:

  • KP0800X

  • M1901B

  • RP0900

  • M3600B

  • RT0700C

Máy pin

Phù hợp khi:

  • Thi công tại công trình

  • Di chuyển nhiều

  • Làm cửa và nội thất tại chỗ

  • Không muốn vướng dây

  • Đã có hệ pin MAKITA

Ví dụ:

  • KP001GZ

  • DRT52Z

  • RT001GZ23

  • RP001GZ

21. CHỌN MÁY THEO CÔNG ĐOẠN GIA CÔNG GỖ

Một quy trình đơn giản có thể gồm:

Bước 1 – xử lý phôi

Dùng:

  • KP0800X

  • M1901B

  • 2012NB

Bước 2 – tạo rãnh và hình dạng

Dùng:

  • RP0900

  • M3600B

Bước 3 – bo mép và hoàn thiện cạnh

Dùng:

  • RT0700C

  • DRT52Z

  • RT001GZ23

Bước 4 – chà nhám

Có thể kết hợp các model trong Bài 15 như:

  • BO3710

  • DBO180Z

  • 9403

Như vậy, máy bào – phay – đánh cạnh – chà nhám tạo thành một chuỗi công đoạn khá tự nhiên trong xưởng.

 

22. CHỌN MÁY CHO THỢ MỘC

Thợ mộc thường cần thiết bị:

  • Gọn

  • Dễ thao tác

  • Dễ mang theo

  • Đa dụng

Có thể tham khảo:

  • KP0800X

  • RP0900

  • RT0700C

Nếu thường xuyên làm tại công trình:

  • KP001GZ

  • DRT52Z

sẽ mang lại tính cơ động tốt hơn.

23. CHỌN MÁY CHO XƯỞNG NỘI THẤT

Xưởng nội thất có thể cần nhiều cấp thiết bị.

Bào

  • M1901B

  • KP0800X

  • 2012NB

Phay

  • RP0900

  • M3600B

  • RP2303FC

Đánh cạnh

  • RT0700C

  • M3700B

  • M3701B

Việc có nhiều loại máy giúp mỗi công đoạn được thực hiện đúng thiết bị hơn.

24. CHỌN MÁY CHO ĐỘI THI CÔNG NỘI THẤT

Đội thi công tại công trình thường ưu tiên:

  • Máy nhẹ

  • Máy pin

  • Dễ di chuyển

  • Dễ lắp đặt tại chỗ

Có thể xem:

  • KP001GZ

  • DRT52Z

  • RT001GZ23

Nếu chỉ cần chỉnh cạnh hoặc bo mép tại hiện trường, máy đánh cạnh pin thường tiện hơn mang theo máy phay lớn.

25. CHỌN MÁY CHO XƯỞNG SẢN XUẤT SỐ LƯỢNG LỚN

Khi sản xuất lặp lại, nhu cầu thay đổi.

Có thể cần:

  • Máy bào bàn 2012NB

  • Máy phay công suất lớn M3600B

  • RP2303FC

  • Nhiều máy chuyên biệt theo từng công đoạn

Trong trường hợp này, năng suất và khả năng vận hành liên tục quan trọng hơn tính cơ động.

26. ĐỘ SÂU PHAY KHÔNG NÊN CHỈ NHÌN GIÁ TRỊ TỐI ĐA

Ví dụ M3600B có khả năng phay sâu đến 60 mm.

Nhưng điều đó không có nghĩa nên phay toàn bộ chiều sâu trong một lần.

Với nhiều công việc, cần chia thành nhiều lượt phay để:

  • Giảm tải máy

  • Dễ kiểm soát

  • Giảm nguy cơ cháy gỗ

  • Giảm rung

  • Tạo đường cắt đẹp hơn

Đây là yếu tố kỹ thuật rất quan trọng khi dùng router công suất lớn.

27. CHỌN ĐÚNG DAO PHAY QUAN TRỌNG KHÔNG KÉM CHỌN MÁY

Máy phay chỉ tạo ra kết quả tốt khi:

  • Đúng loại dao

  • Đúng đường kính

  • Đúng chấu

  • Tốc độ phù hợp

  • Phôi được cố định tốt

Không nên lắp dao chỉ vì vừa chấu.

Cần kiểm tra đúng thông số của:

  • Máy

  • Chấu bóp

  • Dao

  • Vật liệu

28. KIỂM SOÁT BỤI TRONG GIA CÔNG GỖ

Bào và phay đều tạo:

  • Mùn gỗ

  • Phoi

  • Bụi

Trong xưởng sản xuất, khả năng kết hợp:

  • Máy hút bụi

  • Đầu nối

  • AWS trên các model tương thích

có thể giúp khu vực làm việc sạch hơn.

KP001GZ và RP001GZ hiện được MAKITA liệt kê với AWS.

Đây là yếu tố đáng quan tâm với xưởng chuyên nghiệp.

29. BẢNG GỢI Ý MODEL THEO NHU CẦU

Công việc Model tham khảo
Bào gỗ cầm tay KP0800X, M1901B
Bào phôi số lượng lớn 2012NB
Bào pin 40V Max KP001GZ
Phay vừa RP0900
Phay công suất lớn M3600B
Phay 40V Max RP001GZ
Bo cạnh, soi cạnh RT0700C
Đánh cạnh 18V DRT52Z
Đánh cạnh 40V Max RT001GZ23
Xưởng nội thất KP0800X, RP0900, RT0700C
Thi công nội thất cơ động KP001GZ, DRT52Z

30. VÌ SAO NÊN THAM KHẢO MÁY BÀO & MÁY PHAY MAKITA TẠI XÂY DỰNG STORE?

Trong nhóm gia công gỗ, chỉ cần chọn sai loại máy là công việc đã thay đổi rất nhiều.

Người cần chỉnh mặt gỗ sẽ không chọn giống người cần soi cạnh.

Người cần phay rãnh sâu cũng không nên chọn giống người chỉ bo mép.

Xây Dựng Store hướng đến hỗ trợ khách hàng xác định:

  • Công đoạn đang thực hiện

  • Bề rộng bào

  • Kiểu phay

  • Cỡ chấu

  • Độ sâu cần gia công

  • Làm tại xưởng hay công trình

  • Nên dùng máy điện hay máy pin

  • Hệ pin đang sở hữu

Khách hàng có thể được hỗ trợ:

  • So sánh model theo công việc

  • Phân biệt máy phay và máy đánh cạnh

  • Kiểm tra cấu hình thân máy hoặc bộ pin – sạc

  • Tư vấn hệ 18V hoặc 40V Max

  • Báo giá linh động theo model và số lượng

  • Hỗ trợ hóa đơn VAT theo quy định

  • Hỗ trợ catalogue và thông số kỹ thuật

  • Hỗ trợ hồ sơ sản phẩm theo khả năng cung cấp

  • Gom nhiều máy cho xưởng trong cùng một báo giá

Đối với xưởng nội thất hoặc doanh nghiệp, có thể gửi danh sách thiết bị theo từng công đoạn để Xây Dựng Store hỗ trợ kiểm tra đồng bộ hơn.

ĐANG CẦN BÀO PHẲNG, PHAY RÃNH HAY SOI CẠNH?

Nếu chưa biết nên chọn:

KP0800X

M1901B

RP0900

M3600B

RT0700C

hay máy pin như:

DRT52Z – KP001GZ – RP001GZ

hãy bắt đầu từ công việc thực tế.

Cần làm phẳng bề mặt? → chọn máy bào.

Cần tạo rãnh hoặc phay sâu? → chọn máy phay.

Cần bo mép hoặc soi cạnh? → chọn máy đánh cạnh.

Website: https://xaydungstore.com

Zalo nhận báo giá: 032.8025.013

Tư vấn và báo giá trực tiếp: Ông Trần Văn Tọa – Chủ doanh nghiệp

Xây Dựng Store hỗ trợ khách hàng cá nhân, thợ mộc, xưởng nội thất, đội thi công, nhà máy và doanh nghiệp.

Giá bán có thể linh động theo model, cấu hình và số lượng thực tế.

XÂY DỰNG STORE

SẢN PHẨM TỐT – DỊCH VỤ TỐT – GIÁ TỐT

Nội dung này chưa có bình luận, hãy gửi bình luận đầu tiên của bạn.
Viết bình luận