0328025013

Điện thoại hỗ trợ

Tin tức & Tư vấn

Hướng dẫn, mẹo vặt

den-cong-truong-makita-chon-theo-do-sang-thoi-gian-chieu-va-khu-vuc-lam-viec

ĐÈN CÔNG TRƯỜNG MAKITA – CHỌN THEO ĐỘ SÁNG, THỜI GIAN CHIẾU VÀ KHU VỰC LÀM VIỆC

CHỌN ĐÈN CÔNG TRƯỜNG MAKITA: ĐỪNG CHỈ NHÌN SỐ LUMEN

Khi chọn đèn công trường, nhiều người chỉ hỏi:

“Đèn này bao nhiêu lumen?”

Lumen rất quan trọng, nhưng chưa đủ.

Một chiếc đèn phù hợp còn phụ thuộc vào:

  • Diện tích cần chiếu

  • Cần chiếu tập trung hay chiếu rộng

  • Chiều cao đặt đèn

  • Thời gian làm việc

  • Công trường trong nhà hay ngoài trời

  • Có cần chống bụi và nước hay không

  • Có cần di chuyển liên tục không

  • Hệ pin đang sử dụng

  • Có nguồn điện hay chỉ dùng pin

Cách chọn hợp lý hơn là:

Khu vực làm việc → diện tích → kiểu chiếu → độ sáng → thời gian sử dụng → hệ pin → model.

1. LUMEN VÀ LUX KHÁC NHAU THẾ NÀO?

Đây là hai thông số rất dễ bị nhầm.

Lumen

Cho biết tổng lượng ánh sáng mà đèn phát ra.

Có thể hiểu:

Lumen càng cao → tổng lượng ánh sáng càng lớn.

Lux

Cho biết mức ánh sáng nhận được trên một khu vực nhất định.

Lux còn phụ thuộc vào:

  • Khoảng cách

  • Góc chiếu

  • Chiều cao đèn

  • Kiểu chóa

  • Diện tích chiếu

Do đó:

Đèn nhiều lumen chưa chắc cho lux cao tại mọi vị trí.

2. ĐÈN NHỎ GỌN VÀ ĐÈN CÔNG TRƯỜNG KHÁC NHAU THẾ NÀO?

Đèn nhỏ gọn phù hợp:

  • Sửa chữa

  • Soi máy

  • Làm trong tủ điện

  • Gara

  • Bảo trì

  • Khu vực hẹp

Đèn công trường lớn phù hợp:

  • Thi công ban đêm

  • Nhà xưởng

  • Khu vực rộng

  • Công trình

  • Cảnh quan

  • Khu vực cần nhiều người cùng làm việc

Không nên dùng một chiếc đèn nhỏ để cố chiếu sáng toàn bộ công trường.

3. ML002G – ĐÈN 40V MAX GỌN CHO BẢO TRÌ

ML002G sử dụng pin 40V Max.

Thông số nổi bật:

  • Chiếu toàn bộ 360 độ

  • Chiếu một nửa 180 độ

  • Có chế độ đèn đầu

  • Độ sáng toàn phần khoảng 710 lumen

  • Chế độ một nửa khoảng 340 lumen

  • Đèn phụ khoảng 130 lumen

  • Thời gian sử dụng có thể lên tới khoảng 51 giờ tùy chế độ và pin

ML002G phù hợp với:

  • Bảo trì

  • Tủ điện

  • Gara

  • Không gian hẹp

  • Người cần đèn gọn

4. KHI NÀO NÊN CHỌN ĐÈN 360 ĐỘ?

Chiếu 360 độ phù hợp khi:

  • Nhiều người làm xung quanh đèn

  • Không muốn xoay đèn liên tục

  • Làm giữa phòng

  • Làm trong xưởng

  • Cần ánh sáng đều quanh vị trí đặt

Trong khi đó, chiếu tập trung phù hợp hơn nếu chỉ cần sáng một khu vực.

5. ML003G – 1.100 LUMEN, DÙNG ĐƯỢC NHIỀU HỆ PIN

ML003G là model đáng chú ý vì có thể sử dụng:

  • Pin 40V Max XGT

  • Pin 18V LXT

  • Pin 14,4V LXT

Đèn có:

  • Chế độ cao: 1.100 lumen

  • Chế độ thấp: 450 lumen

  • Khả năng chống bụi và nước IP65

ML003G phù hợp với:

  • Công trường nhỏ

  • Xưởng

  • Gara

  • Bảo trì

  • Người có cả pin LXT và XGT

6. IP65 CÓ Ý NGHĨA GÌ?

IP65 giúp thiết bị tăng khả năng chống:

  • Bụi

  • Nước tác động từ môi trường

Điều này rất hữu ích với:

  • Công trường

  • Xưởng

  • Khu vực ngoài trời

  • Môi trường nhiều bụi

Tuy nhiên, IP65 không có nghĩa có thể ngâm đèn trong nước.

7. ML005G – 3.600 LUMEN CHO KHU VỰC RỘNG HƠN

ML005G có ba mức sáng:

  • Cao: 3.600 lumen

  • Trung bình: 1.800 lumen

  • Thấp: 900 lumen

Model này sử dụng được:

  • 40V Max

  • 18V

  • 14,4V

và đạt mức bảo vệ IP65.

ML005G phù hợp với:

  • Công trường

  • Nhà xưởng

  • Khu vực lắp đặt

  • Đội thi công

  • Công việc cần ánh sáng mạnh hơn nhóm 1.000 lumen

8. 1.100 LUMEN HAY 3.600 LUMEN?

Khoảng 1.100 lumen

Phù hợp:

  • Góc làm việc

  • Bàn sửa chữa

  • Không gian nhỏ

  • Một hoặc hai người làm

Khoảng 3.600 lumen

Phù hợp:

  • Khu vực rộng hơn

  • Nhiều người làm việc

  • Thi công

  • Nhà xưởng

Không nên chọn lumen cao chỉ vì muốn “sáng nhất”.

Cần xem diện tích thực tế.

9. ML009GX – ĐÈN 10.000 LUMEN CHO CÔNG TRƯỜNG LỚN

ML009GX là một trong những model có độ sáng rất cao.

Ba mức:

  • Cao: 10.000 lumen

  • Trung bình: 4.000 lumen

  • Thấp: 2.000 lumen

Model này có thể sử dụng:

  • Hai pin XGT

  • Hai pin LXT

  • Hoặc kết hợp một pin XGT và một pin LXT

Ngoài ra còn có:

  • Khả năng chống bụi, nước IP65

  • Cảnh báo dung lượng pin

ML009GX phù hợp với:

  • Công trường lớn

  • Thi công ban đêm

  • Nhà xưởng

  • Khu vực sửa chữa rộng

  • Đội kỹ thuật nhiều người

10. 10.000 LUMEN CÓ PHẢI LÚC NÀO CŨNG CẦN?

Không.

Độ sáng cao hữu ích khi:

  • Diện tích lớn

  • Không có nguồn sáng khác

  • Cần chiếu rộng

  • Làm ngoài trời

Nhưng với:

  • Tủ điện

  • Gara nhỏ

  • Góc sửa chữa

mức sáng thấp hơn thường hợp lý hơn và tiết kiệm pin.

11. ML010G – 5.500 LUMEN VÀ CÓ THỂ DÙNG CẢ ĐIỆN

ML010G là model rất khác biệt.

Có thể sử dụng:

  • 40V Max

  • 18V

  • Nguồn điện xoay chiều

Ba mức sáng:

  • 5.500 lumen

  • 3.000 lumen

  • 1.500 lumen

Đặc biệt, thân đèn có thiết kế tự cân bằng kiểu “lật đật”, có thể nghiêng tới khoảng 80 độ mà vẫn quay trở về vị trí ổn định.

12. ĐÈN DÙNG CẢ PIN VÀ ĐIỆN PHÙ HỢP KHI NÀO?

Phù hợp khi:

  • Có lúc làm trong xưởng

  • Có lúc mang ra công trường

  • Muốn có phương án dự phòng

  • Công việc kéo dài

Nếu có điện:

→ dùng điện để không tiêu hao pin.

Nếu không có điện:

→ chuyển sang pin.

Đây là cấu hình rất thực tế cho đội thi công.

13. ML010G CÓ THỂ KẾT NỐI NHIỀU ĐÈN

ML010G được thiết kế cho phép kết nối nguồn điện giữa nhiều thiết bị.

MAKITA cho phép kết nối tối đa nhiều đèn trong hệ thống theo cấu hình được nhà sản xuất quy định.

Điều này hữu ích khi:

  • Chiếu sáng công trường dài

  • Nhà xưởng lớn

  • Khu vực thi công nhiều điểm

  • Cần phủ ánh sáng đồng đều

14. DML813 – ĐÈN CHÂN CAO 18V CHIẾU TẬP TRUNG

DML813 dùng pin:

  • 18V

  • 14,4V

Đèn có ba mức:

  • 3.000 lumen

  • 1.700 lumen

  • 900 lumen

Chiều cao làm việc có thể điều chỉnh lên khoảng:

2,24 m.

DML813 phù hợp với:

  • Công trường

  • Thi công trần

  • Lắp đặt

  • Khu vực cần đưa nguồn sáng lên cao

15. TẠI SAO ĐƯA ĐÈN LÊN CAO LẠI QUAN TRỌNG?

Nếu đèn đặt quá thấp:

  • Người đi lại có thể che ánh sáng

  • Xuất hiện nhiều bóng đổ

  • Vùng chiếu bị hạn chế

Đưa đèn lên cao giúp:

  • Mở rộng vùng sáng

  • Giảm bóng che

  • Chiếu từ trên xuống tự nhiên hơn

Đây là lý do đèn chân cao rất hữu ích trên công trường.

16. DML814 – CHIẾU RỘNG HƠN DML813

DML814 có thông số độ sáng tương tự:

  • Cao: 3.000 lumen

  • Trung bình: 1.700 lumen

  • Thấp: 900 lumen

Nhưng đầu đèn gồm ba cụm có thể xoay độc lập.

Điều này giúp DML814:

  • Chiếu điểm

  • Chiếu nhiều hướng

  • Phủ khu vực rộng hơn

Nếu DML813 thiên về chiếu tập trung thì DML814 linh hoạt hơn trong chiếu khu vực.

17. DML813 HAY DML814?

DML813

Phù hợp:

  • Chiếu tập trung

  • Làm tại một khu vực

  • Cần đèn chân cao

DML814

Phù hợp:

  • Cần phủ nhiều hướng

  • Nhiều người làm việc

  • Công trường rộng hơn

Cả hai đều có:

  • Ba mức sáng

  • Chiều cao tối đa khoảng 2,24 m

  • Tiêu chuẩn chống bụi và nước IP55

18. THỜI GIAN CHIẾU QUAN TRỌNG KHÔNG KÉM ĐỘ SÁNG

Với DML813 và pin BL1850B, thời gian tham khảo:

  • Mức thấp: khoảng 10 giờ

  • Mức trung bình: khoảng 5,5 giờ

  • Mức cao: khoảng 3 giờ

Điều này cho thấy:

bật sáng tối đa liên tục sẽ tiêu hao pin nhanh hơn nhiều.

Do đó nên chọn mức sáng theo công việc thực tế.

19. ML012G – ĐÈN DẠNG THANH 1.700 LUMEN

ML012G là một thiết kế rất khác.

Đèn dạng thanh 40V Max với:

  • Cao: 1.700 lumen

  • Trung bình: 800 lumen

  • Thấp: 400 lumen

Đèn có thể:

  • Gập lại

  • Xoay nhiều góc

  • Treo

  • Gắn vào mui xe hoặc khu vực làm việc phù hợp

ML012G đặc biệt phù hợp với:

  • Gara

  • Ô tô

  • Đội bảo trì

  • Làm dưới nắp capo

  • Khu vực dài và hẹp

20. ĐÈN DẠNG THANH PHÙ HỢP HƠN ĐÈN RỌI KHI NÀO?

Đèn dạng thanh phù hợp nếu cần:

  • Ánh sáng trải dài

  • Làm dưới xe

  • Làm dưới nắp capo

  • Làm trên bàn dài

  • Chiếu một dải rộng

Đèn rọi phù hợp hơn khi cần tập trung ánh sáng vào một vùng.

21. ML014G – ĐÈN THÁP LÊN TỚI 15.000 LUMEN

ML014G thuộc nhóm đèn công trường công suất lớn.

Thông số nổi bật:

  • Độ sáng điều chỉnh khoảng 1.100–15.000 lumen

  • Chiều cao tối đa khoảng 2,43 m

  • Thời gian sử dụng có thể thay đổi rất rộng tùy mức sáng và cấu hình pin

  • Sử dụng được hệ pin 40V Max và 18V trong cấu hình được hỗ trợ

Đây là model hướng tới:

  • Công trường lớn

  • Thi công đêm

  • Ứng cứu

  • Sự cố

  • Công việc cần chiếu sáng diện rộng

22. 15.000 LUMEN PHÙ HỢP VỚI CÔNG VIỆC NÀO?

Phù hợp hơn với:

  • Công trường ngoài trời

  • Khu vực xây dựng lớn

  • Sửa chữa ban đêm

  • Cứu hộ

  • Ứng phó sự cố

  • Khu vực mất điện

Đây không phải model cần thiết cho một bàn sửa chữa nhỏ.

23. ĐÈN THÁP VÀ ĐÈN CÔNG TRƯỜNG THƯỜNG KHÁC NHAU THẾ NÀO?

Đèn công trường thông thường

Ưu tiên:

  • Gọn

  • Dễ mang

  • Đặt gần vị trí làm việc

Đèn tháp

Ưu tiên:

  • Chiều cao

  • Phủ sáng rộng

  • Công trường lớn

  • Làm việc nhiều người

Càng lên cao, ánh sáng càng dễ phủ một vùng lớn hơn.

24. CHỌN ĐÈN CHO GARA Ô TÔ

Gara có nhiều khu vực:

Dưới nắp capo

  • ML012G

Gầm xe

  • ML002G

  • Đèn LED nhỏ

Khu sửa chữa chung

  • ML003G

  • ML005G

Một gara không nhất thiết chỉ dùng một loại đèn.

25. CHỌN ĐÈN CHO XƯỞNG CƠ KHÍ

Xưởng có thể dùng:

  • ML003G cho khu vực nhỏ

  • ML005G cho bàn gia công lớn

  • ML009GX cho khu vực rộng

  • ML010G nếu muốn linh hoạt điện/pin

Nên phân đèn theo từng khu vực làm việc.

26. CHỌN ĐÈN CHO ĐỘI BẢO TRÌ

Đội bảo trì cần:

  • Gọn

  • Dễ mang

  • Pin dùng lâu

  • Nhiều góc chiếu

Có thể xem:

  • ML002G

  • ML003G

  • ML012G

Nếu phải làm tại nhiều vị trí khác nhau, một đèn nhỏ đôi khi hữu dụng hơn một đèn cực sáng nhưng nặng.

27. CHỌN ĐÈN CHO NHÀ MÁY

Nhà máy có thể chia:

Bảo trì máy

  • ML002G

  • ML012G

Khu vực sản xuất mất sáng

  • ML005G

  • ML009GX

Sự cố diện rộng

  • ML014G

Việc phân tầng thiết bị giúp tránh mua toàn bộ đèn cùng một loại.

28. CHỌN ĐÈN CHO CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Công trường thường cần:

  • Ánh sáng diện rộng

  • Chân đèn cao

  • Chống bụi và nước

  • Thời gian sử dụng dài

  • Dễ di chuyển

Có thể tham khảo:

  • DML813

  • DML814

  • ML009GX

  • ML014G

29. CHỌN ĐÈN CHO THI CÔNG NỘI THẤT

Nội thất thường cần:

  • Ánh sáng trung thực

  • Ít bóng che

  • Dễ di chuyển

  • Chiếu đúng khu vực

Có thể chọn:

  • ML003G

  • ML005G

  • DML813

  • DML814

Đèn chân cao đặc biệt hữu ích khi:

  • Lắp tủ

  • Làm trần

  • Sơn

  • Hoàn thiện

30. CHỌN THEO SỐ LUMEN CÓ THỂ HIỂU ĐƠN GIẢN NHƯ THẾ NÀO?

Dưới khoảng 1.000 lumen

Phù hợp:

  • Bảo trì

  • Góc hẹp

  • Làm gần

Khoảng 1.000–3.600 lumen

Phù hợp:

  • Xưởng

  • Nội thất

  • Công trường nhỏ

Khoảng 5.000–10.000 lumen

Phù hợp:

  • Khu vực rộng

  • Công trường

  • Nhiều người làm việc

Trên 10.000 lumen

Phù hợp:

  • Công trường lớn

  • Chiếu diện rộng

  • Sự cố

  • Làm việc ban đêm

Đây chỉ là cách phân nhóm tham khảo; vẫn phải xem góc chiếu và vị trí đặt đèn.

31. 18V HAY 40V MAX?

18V

Phù hợp:

  • Người đã có LXT

  • Xưởng

  • Bảo trì

  • Nội thất

Model:

  • DML813

  • DML814

40V Max

Phù hợp:

  • Người dùng XGT

  • Công trường

  • Đèn công suất lớn

  • Muốn đồng bộ hệ thiết bị

Model:

  • ML002G

  • ML005G

  • ML009GX

  • ML012G

  • ML014G

Ngoài ra một số model như ML003G, ML005G, ML009GX còn hỗ trợ cả pin LXT và XGT.

32. CÓ NÊN MUA ĐÈN DÙNG ĐƯỢC CẢ HAI HỆ PIN?

Rất đáng cân nhắc nếu doanh nghiệp đang có:

  • 18V LXT

  • 40V Max XGT

Những model hỗ trợ nhiều hệ pin giúp:

  • Dễ luân chuyển pin

  • Giảm rủi ro hết một loại pin

  • Tận dụng kho pin hiện có

Đây là yếu tố quan trọng với đội thi công lớn.

33. THÂN ĐÈN THƯỜNG KHÔNG BAO GỒM PIN VÀ SẠC

Nhiều model MAKITA như:

  • ML002G

  • ML003G

  • ML005G

  • ML009GX

  • ML010G

  • DML813

  • DML814

  • ML014G

được bán dưới dạng không kèm pin và sạc.

Do đó khi so giá phải kiểm tra:

  • Đèn

  • Pin

  • Sạc

  • Chân đèn nếu cần

  • Dây điện nếu model hỗ trợ

  • Phụ kiện treo

Không nên nhìn giá thân đèn rồi cho rằng đó là toàn bộ chi phí.

34. BẢNG GỢI Ý MODEL THEO NHU CẦU

Nhu cầu Model tham khảo
Bảo trì nhỏ ML002G
Xưởng nhỏ ML003G
Công trường vừa ML005G
Công trường lớn ML009GX
Dùng pin và điện ML010G
Đèn chân cao chiếu điểm DML813
Đèn chân cao chiếu rộng DML814
Gara, dưới nắp capo ML012G
Công trường rất lớn ML014G
Đội ứng cứu, sự cố ML014G

35. VÌ SAO NÊN THAM KHẢO ĐÈN CÔNG TRƯỜNG MAKITA TẠI XÂY DỰNG STORE?

Đèn công trường là nhóm rất dễ mua dư độ sáng nhưng thiếu phạm vi chiếu hoặc thiếu thời gian sử dụng.

Xây Dựng Store hướng đến hỗ trợ khách hàng xác định:

  • Diện tích cần chiếu

  • Công việc trong nhà hay ngoài trời

  • Cần chiếu tập trung hay chiếu rộng

  • Cần đèn chân cao hay đèn đặt sàn

  • Thời gian làm việc mỗi ca

  • Hệ pin 18V hay 40V Max

  • Có nguồn điện hay không

  • Số lượng đèn cần bố trí

Khách hàng có thể được hỗ trợ:

  • So sánh ML003G, ML005G và ML009GX

  • So sánh DML813 và DML814

  • Tư vấn ML010G khi cần cả pin và điện

  • Tư vấn ML012G cho gara và bảo trì

  • Tư vấn ML014G cho khu vực lớn

  • Kiểm tra pin – sạc tương thích

  • Báo giá linh động theo model và số lượng

  • Hỗ trợ hóa đơn VAT theo quy định

  • Hỗ trợ catalogue và thông số kỹ thuật

  • Hỗ trợ hồ sơ sản phẩm trong phạm vi có thể cung cấp

Đối với nhà máy, công trường hoặc doanh nghiệp, có thể gửi:

diện tích + số khu vực + số giờ làm việc

để Xây Dựng Store hỗ trợ phân nhóm đèn hợp lý hơn.

BẠN CẦN CHIẾU MỘT VỊ TRÍ HAY CẢ CÔNG TRƯỜNG?

Nếu đang phân vân giữa:

ML003G

ML005G

ML009GX

DML813

DML814

hay

ML014G

hãy bắt đầu bằng:

Diện tích cần chiếu rộng bao nhiêu?

Một ca cần sáng bao lâu?

Cần đèn thấp hay đưa nguồn sáng lên cao?

Đang sử dụng pin 18V hay 40V Max?

Từ đó lựa chọn sẽ rõ hơn rất nhiều.

Website: https://xaydungstore.com

Zalo nhận báo giá: 032.8025.013

Tư vấn và báo giá trực tiếp: Ông Trần Văn Tọa – Chủ doanh nghiệp

Xây Dựng Store hỗ trợ xưởng, gara, đội bảo trì, nhà máy, nhà thầu, công trình và doanh nghiệp.

Giá bán có thể linh động theo model, cấu hình và số lượng thực tế.

XÂY DỰNG STORE

SẢN PHẨM TỐT – DỊCH VỤ TỐT – GIÁ TỐT

ĐÚNG ĐỘ SÁNG – ĐÚNG VÙNG CHIẾU – ĐÚNG THỜI GIAN LÀM VIỆC

Nội dung này chưa có bình luận, hãy gửi bình luận đầu tiên của bạn.
Viết bình luận